KVN GROUP Logo

Danh Sách 160+ Trường Đại Học Hàn Quốc 2026

Hệ thống tra cứu dữ liệu đối ngoại chính thức: Biểu phí hóa đơn Invoice gốc, điều kiện học bạ GPA, chính sách học bổng và ký túc xá thực tế của các trường Đại học tại Hàn Quốc.

🏛️ 160+ Trường Đại Học & Cao Đẳng 🎯 Lọc Theo Top 1 · Top 2 · Top 3 💰 Biểu Phí Invoice Minh Bạch 100% 🎁 Học Bổng TOPIK 30% – 100%
Khu vực:
Phân hạng:
Đang hiển thị 160 trường phù hợp
Đại Học Ajou - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Ajou

Ajou University (아주대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Ngành: Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật công ng...
🎁 Học bổng TOPIK: Học kỳ đầu: Miễn giảm 30% - 100% học phí...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Andong National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Andong National

Andong National University (국립안동대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Ansan - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Ansan

Ansan University (안산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - 4.800.000/ năm
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng- topik 6: 600.000won ( chỉ áp d...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Anyang - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Anyang

Anyang University (안양대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Baekseok Culture - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Chungnam 🎟️ Code

Đại Học Baekseok Culture

Baekseok Culture University (백석문화대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (1 học kỳ): 1,200,000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Baekseok - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungcheongnam-do 🎟️ Thư mời

Đại Học Baekseok

Baekseok University (백석대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. 5,200,000 won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Bucheon - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Bucheon

Bucheon University (부천대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (4 học kỳ): 4,800,000won
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng xuất sắc trong học tập
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Busan University of Foreign Studies - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Busan 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Busan University of Foreign Studies

Busan University of Foreign Studies (부산외국어대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: chi phí học tiếng hàn là 400. 000kw.
🎁 Học bổng TOPIK: ▶ 비고: E 비자 지원자와 일반 지원자의 모집 일정은 동일하게 운영됩니...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Calvin - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Calvin

Calvin University (칼빈대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Catholic Kwandong University - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gangwon - do 🎟️ Code

Đại Học Catholic Kwandong University

Catholic Kwandong University (카톨릭관동대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Chi phí cho 6 tháng 20 tuần học
🎁 Học bổng TOPIK: Topik 3 : 40% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Catholic  of Pusan - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Catholic of Pusan

Catholic University of Pusan (부산가톨릭대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học CHA - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Gyeongnam 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học CHA

CHA University (차의과학대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Miễn 100% học phí trong 2 năm (1.445.000...
🎁 Học bổng TOPIK: Mỗi đầu học kỳ: Sinh viên tự đóng học ph...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Cheongam - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Jeonnam 🎟️ Code

Đại Học Cheongam

Cheongam University (청암대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 4,800,000w/ năm
🎁 Học bổng TOPIK: GPA . 8.5 hoặc topik 2 hoặc IELTS 5.5
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Cheongju - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Cheongju

Cheongju University (청주대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Nhóm ngành xã hội và nhân văn 4.261.00/ ...
🎁 Học bổng TOPIK: Nhóm ngành xã hội và nhân văn 1.704.400/...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Chonnam National - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gwangju 🎟️ Thư mời

Đại Học Chonnam National

Chonnam National University (국립전남대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (1 năm): 5,370,000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Chosun - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gwangju 🎟️ Code

Đại Học Chosun

Chosun University (조선대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Phí nhập học: 727.000won
🎁 Học bổng TOPIK: Sv ngoại quốc kì đầu được giảm 33% học p...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Chungang - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Chungang

Chungang University (중앙대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Ngành: Cơ sở Seoul: KT hệ thống cơ sở hạ...
🎁 Học bổng TOPIK: Đạt TOPIK 5 giảm 50%. TOPIK 6 giảm 100%.
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Chungbuk National - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Chungbuk National

Chungbuk National University (충북대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Chungnam - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Daejeon 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Chungnam

Chungnam University (충남대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: : 1,400,000won/ học kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Daegu Catholic - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Daegu Catholic

Daegu Catholic University (대구가톨릭대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Daegu Haany - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeongbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Daegu Haany

Daegu Haany University (대구한의대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: (4 học kỳ): 4,500,000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Daegu - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeongbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Daegu

Daegu University (대구대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: (4 học kỳ): 4,500,000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Daejin - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Daejin

Daejin University (대진대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoa học xã hội và nhân văn :
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng :
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Daelim University - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Daelim University

Daelim University (대림대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Phí apply: 40.000 krw (đóng khi gửi hồ s...
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng kỳ đầu:
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Daeshin - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeongbuk 🎟️ Code

Đại Học Daeshin

Daeshin University (대신대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 900.000won/ học kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Daewon University - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Chungcheongbokdo 🎟️ Code

Đại Học Daewon University

Daewon University (대원대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (4 học kỳ): 4,400,000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Dankook - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Dankook

Dankook University (단국대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học DIT (DONGEUI INSTITUTE OF TECHNOLOGY) - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Busan 🎟️ Thư mời

Đại Học DIT (DONGEUI INSTITUTE OF TECHNOLOGY)

DIT (DONGEUI INSTITUTE OF TECHNOLOGY) (동의과학대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: *학비(1년) [không bao gồm trải nghiệm văn h...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Dong-A - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Dong-A

Dong-A University (동아대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Dongduk Women's - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Dongduk Women's

Dongduk Women's University (동덕여자대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Dongeui - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Busan 🎟️ Thư mời

Đại Học Dongeui

Dongeui University (동의대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - 20 tuần ( 2 học kỳ ) : 2,400,000w ( đã...
🎁 Học bổng TOPIK: - Học viên có ielts 5.0 hoặc topik 2 : s...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Dongguk - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Dongguk

Dongguk University (동국대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Khối XHNV: 4,689,000
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng:
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Dongseo - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Busan 🎟️ Thư mời

Đại Học Dongseo

Dongseo University (동서대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Phí thư mời : 800$ gửi trường trong 2 ...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Dongshin - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Jeonnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Dongshin

Dongshin University (동신대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Thời gian học: 6 học kỳ (2 học kỳ đầu ...
🎁 Học bổng TOPIK: Sinh viên được hưởng 30% học bổng: 2,394...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Duksung Women's - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Duksung Women's

Duksung Women's University (덕성여자대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Eulji - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Eulji

Eulji University (을지대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoa AI và Big Data toàn cầu phí nhập họ...
🎁 Học bổng TOPIK: 50% học phí cho các học kỳ
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Ewha Womans - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Ewha Womans

Ewha Womans University (이화여자대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Gachon - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Gachon

Gachon University (가천대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1 năm: 5,600,000 KRW
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Gangneung Yeongtong University - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gangwon 🎟️ Thư mời

Đại Học Gangneung Yeongtong University

Gangneung Yeongtong University (강릉영동대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. : 1.300.000w/ kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Gangneungwonju National - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gangwon 🎟️ Thư mời

Đại Học Gangneungwonju National

Gangneungwonju National University (국립강릉원주대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Gimcheon - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeongbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Gimcheon

Gimcheon University (김천대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Khoa tư vấn tâm lý : 3.372.000w
🎁 Học bổng TOPIK: - Học bổng ( học kỳ đầu )
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Gumi - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeongbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Gumi

Gumi University (구미대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: (6 tháng): 2.000.000 krw
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Gyeonggi University of Science and Technology - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Siheung si 🎟️ Code

Đại Học Gyeonggi University of Science and Technology

Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - khối ngành kĩ thuật : 3.784.660w
🎁 Học bổng TOPIK: topik 3 : giảm 30%
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Gyeongsang National - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeongnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Gyeongsang National

Gyeongsang National University (경상국립대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hankuk  of Foreign Studies - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Hankuk of Foreign Studies

Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hankyong National - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Hankyong National

Hankyong National University (한경국립대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1.200.000won/ học kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hannam - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Daejeon 🎟️ Thư mời

Đại Học Hannam

Hannam University (한남대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (1 học kỳ/ 3 tháng): 1,400,000 won
🎁 Học bổng TOPIK: - Học sinh được nhận hoc bổng dựa theo t...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hanseo - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Hanseo

Hanseo University (한서대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (2 học kỳ): 4.000.000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hanshin University - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Hanshin University

Hanshin University (한신대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Phí đăng kí: 80.000won (không hoàn lại)
🎁 Học bổng TOPIK: * Học bổng nhập học mới:
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hansung - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Hansung

Hansung University (한성대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "• : 1.400.000won/ học kì
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại học Hanyang: Điểm đến số 1 cho khối ngành Kỹ thuật Công nghệ 2026 - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại học Hanyang: Điểm đến số 1 cho khối ngành Kỹ thuật Công nghệ 2026

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hanyang - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Hanyang

Hanyang University (한양대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: : 1,800,000 (phải đăng ký ít nhất 4 học ...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hongik 2026: Số 1 Nghệ Thuật & Thiết Kế, Học Phí, Điều Kiện - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Hongik 2026: Số 1 Nghệ Thuật & Thiết Kế, Học Phí, Điều Kiện

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hongik - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Hongik

Hongik University (홍익대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hosan - Khuôn viên thực tế Top 4
📍 Gyeongbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Hosan

Hosan University (호산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - : 1.100.000w/ học kỳ (cần đăng ký 1 nă...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hoseo - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Hoseo

Hoseo University (호서대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. : 2,430,000원 (400 giờ, 20 tuần)
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Hyejeon University - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Chungcheongnam-do 🎟️ Code

Đại Học Hyejeon University

Hyejeon University (혜전대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Kỹ Thuật điện ( 2 năm ) 전기과
🎁 Học bổng TOPIK: Nếu đạt topik3 được giảm 300.000w cho h...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Incheon National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Incheon National

Incheon National University (인천대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Induk - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Induk

Induk University (인덕대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - bảo hiểm y tế ( bắt buộc mua bảo hiểm ...
🎁 Học bổng TOPIK: - Người có chứng chỉ topik : Không áp dụ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Inha - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Incheon 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Inha

Inha University (인하대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "- 1,400,000 won/ kì ( 10 tuần)
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Inje - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeongnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Inje

Inje University (인제대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (4 học kỳ): 5.000,000 won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Jangan - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Jangan

Jangan University (장안대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 5 triệu won ( 4 kì ). phí trải nghiệm vă...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Jeju National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Jeju National

Jeju National University (제주대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Jeonbuk National - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Jeonju-si 🎟️ Code

Đại Học Jeonbuk National

Jeonbuk National University (전북대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Khoa học xã hội, khoa kinh tế - quản t...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Jeonju Vision University - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Jeonbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Jeonju Vision University

Jeonju Vision University (전주비전대학)

💰 Học phí Invoice gốc: - Kỹ thuật: 3.322.500won
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng theo topik đăng ký vào mỗi học ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Joongbu - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Joongbu

Joongbu University (중부대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: NGÀNH TUYỂN SINH NỘI DUNG VĂN HÓA : 2.5...
🎁 Học bổng TOPIK: Hố trợ 10% sinh hoạt phí. Áp dụng cho si...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Jungwon - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Jungwon

Jungwon University (중원대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - 인문사회계열 / 자율전공학부 / 한국어전공 / 경영전공 / 보건행정학...
🎁 Học bổng TOPIK: - Nếu không có topik 3 trở lên: được giả...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học KAIST - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học KAIST

KAIST (한국과학기술원)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kangnam - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Kangnam

Kangnam University (강남대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kangwon National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Kangwon National

Kangwon National University (강원대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Keimyung - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Daegu 🎟️ Thư mời

Đại Học Keimyung

Keimyung College University (계명문화대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 4.400.000kw / 1 năm
🎁 Học bổng TOPIK: Trong quá trình theo học tại trường học ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Keimyung - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Daegu 🎟️ Thư mời

Đại Học Keimyung

Keimyung University (계명대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 4.400.000kw / 1 năm
🎁 Học bổng TOPIK: Trong quá trình theo học tại trường học ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Koje - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeongsangnam-do 🎟️ Code

Đại Học Koje

Koje College (거제대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. : 900.000 krw/ kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: Trường Koje yêu cầu hệ cao đẳng từ Việt ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kongju National - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Kongju National

Kongju National University (국립공주대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. : 1.200.000won/ học kì 10 tuần 200 gi...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Konkuk - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Konkuk

Konkuk University (건국대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Konyang - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Konyang

Konyang University (건양대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - : 1.100.000w/ học kỳ x 4 học kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kookmin - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Kookmin

Kookmin University (국민대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Phí nhập học: 100,000 KRW (không hoàn ...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Korea Aerospace - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Korea Aerospace

Korea Aerospace University (한국항공대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại học Korea (KU): Điều kiện nhập học, Chi phí & Học bổng SKY 2026 - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại học Korea (KU): Điều kiện nhập học, Chi phí & Học bổng SKY 2026

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Korea Maritime and Ocean - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Korea Maritime and Ocean

Korea Maritime and Ocean University (국립한국해양대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Korea Nazarene - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Korea Nazarene

Korea Nazarene University (나사렛대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Korea - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Korea

Korea University (고려대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kunjang - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Jeollabuk 🎟️ Code

Đại Học Kunjang

Kunjang University (군장대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khối kỹ thuật (: 2.950.000 won)
🎁 Học bổng TOPIK: - Học sinh mới nhập học TOPIK2 và học si...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kunsan National - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Jeollabuk 🎟️ Code

Đại Học Kunsan National

Kunsan National University (국립군산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: HỌC PHÍ : 2.600.000 KW ( 2 KỲ ) .
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kwangwoon - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Seoul 🎟️ Code

Đại Học Kwangwoon

Kwangwoon University (광운대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. phí nhập học: 50.000 krw ( không hoàn...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kyonggi - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Kyonggi

Kyonggi University (경기대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (2 học kỳ): 2.800,000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại học Kyung Hee: Thế mạnh Du lịch Khách sạn & Học phí 2026 - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại học Kyung Hee: Thế mạnh Du lịch Khách sạn & Học phí 2026

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kyung Hee - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Kyung Hee

Kyung Hee University (경희대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kyungil - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeongnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Kyungil

Kyungil University (경일대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kyungpook National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Kyungpook National

Kyungpook National University (경북대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Kyungsung - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Busan 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Kyungsung

Kyungsung University (경성대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Masan - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeongnam 🎟️ Code

Đại Học Masan

Masan University (마산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - 1,000,000w/ kì x 4 kì 1 năm
🎁 Học bổng TOPIK: - Học sinh có thành tích đứng nhất lớp :...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Mokpo National University - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Jeonnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Mokpo National University

Mokpo National University (국립목포대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Mokpo Science - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Jeonnam 🎟️ Code

Đại Học Mokpo Science

Mokpo Science University (목포과학대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: hệ tiếng : 4.800.000krw/ năm
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Myongji - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 cs1 : seoul , cs2 : yongin 🎟️ Thư mời

Đại Học Myongji

Myongji College (명지전문대학 (Cao đẳng Myongji))

💰 Học phí Invoice gốc: • 1,500,000 won/ kỳ *4 kỳ / 6.000.000/n...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Myongji - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 cs1 : seoul , cs2 : yongin 🎟️ Thư mời

Đại Học Myongji

Myongji University (명지대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • 1,500,000 won/ kỳ *4 kỳ / 6.000.000/n...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Nambu - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gwangju 🎟️ Code

Đại Học Nambu

Nambu University (남부대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Namseoul - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Chungnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Namseoul

Namseoul University (남서울대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Ngành: Xã hội Nhân văn, Kỹ thuật, Nghệ t...
🎁 Học bổng TOPIK: Giảm học phí kỳ đầu theo TOPIK: TOPIK 3 ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Ngoại Ngữ Hàn Quốc (HUFS) 2026: Học Phí, Ngành Học, Điều Kiện - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Ngoại Ngữ Hàn Quốc (HUFS) 2026: Học Phí, Ngành Học, Điều Kiện

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Nữ Ewha 2026: Điều Kiện Nhập Học, Học Phí, Học Bổng Toàn Phần - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Nữ Ewha 2026: Điều Kiện Nhập Học, Học Phí, Học Bổng Toàn Phần

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Onseok - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 YONGIN 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Onseok

Onseok (온석대학원)

💰 Học phí Invoice gốc: các khoa : 2. 530.000won
🎁 Học bổng TOPIK: -topik4 : giảm học phí các kì học là 40%...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Osan - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Osan

Osan University (오산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - : 4.800.000/ năm
🎁 Học bổng TOPIK: - Học sinh xuât sắc: 200.000won
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Pai Chai - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Pai Chai

Pai Chai University (배재대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học POSTECH - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học POSTECH

POSTECH (포항공과대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Pukyong National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Pukyong National

Pukyong National University (국립부경대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Pusan Catholic - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Busan 🎟️ Code

Đại Học Pusan Catholic

Pusan Catholic (부산카톨릭)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. học phí: 1.200.000 kwr/kỳ (đăng kí lầ...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Pusan National  of Foreign Studies - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Busan 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Pusan National of Foreign Studies

Pusan National University of Foreign Studies (부산외국어대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "1. học phí: 1.300.000/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: "- KTX trong trường :
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Pusan National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Busan 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Pusan National

Pusan National University (부산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "1. học phí: 1.300.000/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: "- KTX trong trường :
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Pyeongtaek - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Pyeongtaek

Pyeongtaek University (평택대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Phí xét tuyển: 50.000 won: 4.800.000 won...
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng cho sinh viên đạt điểm xuất sắc
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Quốc Gia Pusan (PNU) 2026: Số 1 Miền Nam, Học Phí Rẻ, Học Bổng - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Quốc Gia Pusan (PNU) 2026: Số 1 Miền Nam, Học Phí Rẻ, Học Bổng

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại học Quốc gia Seoul (SNU): Điều kiện, Học phí & Học bổng 2026 - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại học Quốc gia Seoul (SNU): Điều kiện, Học phí & Học bổng 2026

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sahmyook Health - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Sahmyook Health

Sahmyook Health University (삼육보건대학교 (Cao đẳng y tế Sahmyook))

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sahmyook - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Sahmyook

Sahmyook University (삼육대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sangmyung - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Sangmyung

Sangmyung University (상명대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sejong - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Sejong

Sejong University (세종대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Semyung - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Jecheon, Chungcheongbuk-do 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Semyung

Semyung University (세명대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Tổng invoice: 6,650,000 krw
🎁 Học bổng TOPIK: - Học bổng
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seojeong University - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Seojeong University

Seojeong University (서정대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: từ 3.600.000~3.800.000
🎁 Học bổng TOPIK: được học bổng 1.000.000 cho học kì đầu t...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seokyeong - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Seokyeong

Seokyeong University (서경대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "- Thời gian học tiếng: 200h/kỳ (4h/ngày...
🎁 Học bổng TOPIK: "- Viết thư nguyện vọng du học tại ĐH Se...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seoul Media Institute of Technology (SMIT) - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Seoul 🎟️ Code

Đại Học Seoul Media Institute of Technology (SMIT)

Seoul Media Institute of Technology (SMIT) (서울미디어대학원대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: - Topik 3 : giảm 33% học phí ( MA/ MBA)
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seoul Media Institute of Technology - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Seoul 🎟️ Code

Đại Học Seoul Media Institute of Technology

Seoul Media Institute of Technology (서울미디어대학원대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: - Topik 3 : giảm 33% học phí ( MA/ MBA)
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seoul National  of Science and Technology - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Seoul National of Science and Technology

Seoul National University of Science and Technology (서울과학기술대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seoul National - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Seoul National

Seoul National University (서울대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seoul Theological University - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Bucheon 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Seoul Theological University

Seoul Theological University (서울신학대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Phí nhập học: 155.000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seoul Women's - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Seoul Women's

Seoul Women's University (서울여자대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Phí xử lý hồ sơ: 60,000 KRW
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Seowon - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Seowon

Seowon University (서원대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Shamyook Health University - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Seoul 🎟️ Code

Đại Học Shamyook Health University

Shamyook Health University (삼육보건대학교 (Cao đẳng y tế Shammyook))

💰 Học phí Invoice gốc: 1. : 1.250.000/ kì
🎁 Học bổng TOPIK: - Sejong 1A giảm 10%, 1B hoặc topik 1 gi...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Shin Ansan - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Shin Ansan

Shin Ansan University (신안산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Đóng tiền học hai kì : 2.600.000/ 2 HỌC...
🎁 Học bổng TOPIK: Học sinh xuất sắc nhất ( mỗi học kỳ ) : ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Shingu - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Shingu

Shingu College (신구대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1. học phí: 2.400.000 kwr/2 kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Shinhan - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Shinhan

Shinhan University (신한대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Silla - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Busan 🎟️ Thư mời

Đại Học Silla

Silla University (신라대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 2.500.000krw/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sogang - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Sogang

Sogang University (서강대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Songgok - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gangwon 🎟️ Code

Đại Học Songgok

Songgok University (송곡대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "• (4 học kỳ): 4,400,000won
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Songho (송호대학교) - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gangwon 🎟️ Thư mời

Đại Học Songho (송호대학교)

송호대학교 국제교육원 (Songho University Institute of International Education)

💰 Học phí Invoice gốc: (6 tháng, 2 học kỳ) 2,400,000
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sookmyung Women's - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Sookmyung Women's

Sookmyung Women's University (숙명여자대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Soonchunhyang - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Soonchunhyang

Soonchunhyang University (순천향대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Soongsil - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Soongsil

Soongsil University (숭실대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: (mỗi học kỳ): 1,600,000KRW
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sunchon National - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Sunchon National

Sunchon National University (국립순천대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sungkyul - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Anyang 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Sungkyul

Sungkyul University (성결대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: "1. Phí apply: 50,000원
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sungkyunkwan - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Sungkyunkwan

Sungkyunkwan University (성균관대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Ngành: Nổi bật: Quản trị kinh doanh, Tru...
🎁 Học bổng TOPIK: Học bổng nhập học: Từ 10% đến 100%.
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sungshin Women's - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Sungshin Women's

Sungshin Women's University (성신여자대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Sunmoon - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Chungnam 🎟️ Thư mời

Đại Học Sunmoon

Sunmoon University (선문대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (4 học kỳ): 5,600,000won (đã bao gồm ...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học The Catholic  of Korea - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học The Catholic of Korea

The Catholic University of Korea (가톨릭대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Tongmyong - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Busan 🎟️ Code

Đại Học Tongmyong

Tongmyong University (동명대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - 1,200,000 w/ kì ( không bao gồm giáo ...
🎁 Học bổng TOPIK: Miễn 100% phí nhập học đối với học sinh ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Daejeon 🎟️ Code

Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia)

Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) (부경대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Chuyên ngành tự do(hs mới nhập học): 1...
🎁 Học bổng TOPIK: KÌ ĐẦU
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Trường Đại học Quốc Gia Changwon Cơ sở Namhae - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Gyeongnam 🎟️ Thư mời, Code

Đại Học Trường Đại học Quốc Gia Changwon Cơ sở Namhae

Trường Đại học Quốc Gia Changwon Cơ sở Namhae (국립창원대 남해캠퍼스)

💰 Học phí Invoice gốc: Miễn 100% học phí trong 2 năm (1.445.000...
🎁 Học bổng TOPIK: Mỗi đầu học kỳ: Sinh viên tự đóng học ph...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học UNIST - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học UNIST

UNIST (울산과학기술원)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
University Of Gyeongnam Namhae - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeongsangnam-do 🎟️ Code

University Of Gyeongnam Namhae

💰 Học phí Invoice gốc: (1 học kỳ): 1,445,000won
🎁 Học bổng TOPIK: Miễn phí 100% học phí (Phải đóng trước 1...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học of Seoul - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học of Seoul

University of Seoul (서울시립대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học of Suwon - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học of Suwon

University of Suwon (수원대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học of Ulsan - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học of Ulsan

University of Ulsan (울산대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Wonkwang Health Science - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Jeonbuk 🎟️ Code

Đại Học Wonkwang Health Science

Wonkwang Health Science University (원광보건대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - : 1.000.000w/ học kỳ x 4 học kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Wonkwang - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Jeonbuk 🎟️ Thư mời

Đại Học Wonkwang

Wonkwang University (원광대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Phí nhập học 640,000KRW
🎁 Học bổng TOPIK: có topik 4 được giảm thêm 20%
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Woongji Accounting & Tax College - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Woongji Accounting & Tax College

Woongji Accounting & Tax College (웅지세무대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - : 4.400.000won (1 năm)
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Woosong - Khuôn viên thực tế Top 1
📍 Seoul 🎟️ Thư mời / Mã Code

Đại Học Woosong

Woosong University (우송대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Yeonsung - Khuôn viên thực tế Top 3
📍 Gyeonggi 🎟️ Code

Đại Học Yeonsung

Yeonsung University (연성대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: - Hoc phí: 1.200.000/ học kì (cần dăng k...
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Yeungnam - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Daegu 🎟️ Thư mời

Đại Học Yeungnam

Yeungnam University College (영남이공대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1.300.000 kwr/kỳ ( 10 tuần)
🎁 Học bổng TOPIK: 1. Học bổng 1: Đối tượng có TOPIK 2 trở ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Yeungnam - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Daegu 🎟️ Thư mời

Đại Học Yeungnam

Yeungnam University (영남대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1.300.000 kwr/kỳ ( 10 tuần)
🎁 Học bổng TOPIK: 1. Học bổng 1: Đối tượng có TOPIK 2 trở ...
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Yongin Arts & Science University - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Gyeonggi 🎟️ Thư mời

Đại Học Yongin Arts & Science University

Yongin Arts & Science University (용인예술과학대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: • (4 học kỳ): 4,400,000 won
🎁 Học bổng TOPIK: 300.000/ tháng
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại học Yonsei: Học phí, Ngành đào tạo & Điều kiện xét tuyển 2026 - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại học Yonsei: Học phí, Ngành đào tạo & Điều kiện xét tuyển 2026

💰 Học phí Invoice gốc: 1,860,000 won/ kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →
Đại Học Yonsei - Khuôn viên thực tế Top 2
📍 Seoul 🎟️ Thư mời

Đại Học Yonsei

Yonsei University (연세대학교)

💰 Học phí Invoice gốc: 1,860,000 won/ kỳ
🎁 Học bổng TOPIK: 30% – 100% học phí
Xem Chi Tiết Tuyển Sinh & Biểu Phí →