Đại Học Sungkyunkwan (성균관대학교): Điều Kiện Tuyển Sinh, Học Phí & Học Bổng 2026
Sungkyunkwan University (성균관대학교)
Sungkyunkwan University (성균관대학교)
📸 Khuôn Viên Trường & Hoạt Động Tuyển Sinh Thực Tế
Hình ảnh thực tế về cơ sở vật chất Sungkyunkwan University (성균관대학교), ký túc xá du học sinh và các buổi phỏng vấn trực tiếp cùng đại diện trường tại KVN GROUP.
🎯 Kiểm Tra Ngay Tỷ Lệ Đỗ & Mức Học Bổng Dự Kiến Vào Đại Học Sungkyunkwan
Tiêu chuẩn trường: GPA trên 7.5 (hoặc điểm 3 năm THPT > 7.0). • Không nhận học sinh hệ Giáo dục thường xuyên (GDTX) và vùng miền hạn c. Chọn điểm GPA & Hệ Visa của bạn để xem kết quả ngay:
1. Giới thiệu tổng quan về Đại Học Sungkyunkwan
Sungkyunkwan University - 성균관대학교 là một trong những trường đại học uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với môi trường học thuật quốc tế hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất chuẩn mực. Trường tọa lạc tại khu vực Seoul, mang lại điều kiện giao thông thuận tiện và cơ hội việc làm phong phú cho du học sinh Việt Nam.
Địa chỉ cơ sở: Cơ sở 1 (CS1): Seoul; Cơ sở 2 (CS2): Suwon (tỉnh Gyeonggi). Khuôn viên trường được trang bị đầy đủ giảng đường thông minh, thư viện trung tâm hiện đại, khu ký túc xá khép kín và các khu phức hợp thể thao đa năng phục vụ toàn diện cho đời sống sinh viên.
| Tiêu Chí Tuyển Sinh 2026 | Thông Tin Chính Thức Tại Đại Học Sungkyunkwan |
|---|---|
| Tên trường tiếng Anh / Hàn | Sungkyunkwan University (성균관대학교) |
| Điều kiện GPA & Năm trống | GPA THPT: GPA trên 7.5 (hoặc điểm 3 năm THPT > 7.0). Không nhận học sinh hệ Giáo dục thường xuyên (GDTX) và vùng miền hạn chế. | Năm trống (Gap year): Không quá 2 năm (phải có giấy tờ chứng minh). |
| Yêu cầu năng lực ngoại ngữ | Hệ tiếng D4-1: Không yêu cầu TOPIK; Đại học D2: TOPIK 3+ |
| Biểu phí Invoice Hệ tiếng (D4-1) | Học phí: Phí đăng ký: 80.000 KRW (nộp trước khi ra invoice, không hoàn lại). Cơ sở Seoul: Khoảng 1.700.000 - 1.780.000 KRW/kỳ (~7.120.000 KRW/4 kỳ). C (Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12) |
| Biểu phí Chuyên ngành (D2-2) | Ngành: Nổi bật: Quản trị kinh doanh, Truyền thông & Media, Kỹ thuật Y sinh Toàn cầu, Kiến trúc, Dược, Y khoa, Kỹ thuật Hệ thống Bán dẫn, Kỹ thuật Hóa |
| Chính sách học bổng 2026 | Học bổng nhập học: Từ 10% đến 100%. Học bổng thành tích: Giảm 30%, 50%, 70% học phí (gần như 100% học sinh đạt tối thiểu 30%). Học bổng Samsung: Miễn 100% học p |
2. Điều kiện tuyển sinh & Tiêu chuẩn hồ sơ năm 2026
Học sinh ứng tuyển vào Đại Học Sungkyunkwan cần đáp ứng các điều kiện căn bản theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc và hội đồng tuyển sinh nhà trường:
3. Các chương trình đào tạo & Hệ Visa áp dụng
Tại Đại Học Sungkyunkwan, du học sinh có thể lựa chọn lộ trình học tập linh hoạt từ khóa tiếng Hàn đến các chuyên ngành cử nhân và sau đại học chuẩn quốc tế:
4. Dự toán biểu phí Invoice & Chính sách học bổng
Chi phí học tập tại Đại Học Sungkyunkwan được ban hành theo biểu phí hóa đơn Invoice chính thức do phòng quản trị tài chính nhà trường công bố minh bạch:
Dự Toán Học Phí & Học Bổng Thực Tế - Đại Học Sungkyunkwan
Công cụ tính tự động hóa đơn Invoice gốc, học bổng đầu vào và tiền ký túc xá 2026
5. Đời sống sinh viên, việc làm thêm & Định cư Visa E-7
Ký túc xá và cơ sở vật chất tại Sungkyunkwan University (성균관대학교) được đầu tư khang trang, đáp ứng đầy đủ điều kiện sinh hoạt và học tập cho sinh viên Việt Nam:
Du học sinh tại trường được phép đi làm thêm hợp pháp theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (từ 20 – 25 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ hè/nghỉ đông) với mức thu nhập từ 10.000 – 12.000 KRW/giờ, giúp tự lập chi phí sinh hoạt.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được KVN GROUP và nhà trường định hướng chuyển đổi sang Visa Tìm việc làm D-10 và nâng cấp lên Visa Kỹ sư / Chuyên viên E-7 để làm việc lâu dài và tiến tới định cư tại Hàn Quốc.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Du Học Đại Học Sungkyunkwan 2026
Giải đáp chính xác điều kiện GPA, quy trình cấp Visa và chính sách tài chính đối ngoại
Tham khảo thêm điều kiện GPA, biểu phí Invoice và học bổng của các trường đối tác chiến lược tại Hàn Quốc:
So Sánh Nhanh Với Nhóm Trường Tư Thục Danh Tiếng Hàng Đầu Tại Seoul
| Trường Đại Học Đối Chiếu | Khu Vực & Loại Hình | Điều Kiện GPA | Thế Mạnh Đào Tạo & Học Bổng |
|---|---|---|---|
| Đại Học Hanyang (Hanyang Univ) | Seoul & ERICA | GPA ≥ 7.2 | Mạnh số 1 Kỹ thuật, IT & Kinh doanh |
| Đại Học Sungkyunkwan (SKKU) | Seoul & Suwon | GPA > 7.5 | Tập đoàn Samsung bảo trợ & Học bổng cao |
| Trường Đại Học Sejong | Seoul (Gwangjin-gu) | GPA ≥ 7.2 | TOP 1 Quản trị Khách sạn & Khoa học Máy tính |
| Đại Học Konkuk (Konkuk Univ) | Seoul (Hồ 건대) | GPA ≥ 7.0 | Truyền thông, Kinh tế & Thiết kế Hiện đại |
Đăng Ký Thẩm Định Hồ Sơ & Nhận Dự Toán Chi Phí Đại Học Sungkyunkwan
Chuyên viên KVN GROUP sẽ đối chiếu học bạ, tư vấn tỷ lệ đỗ Visa và gửi bảng dự toán chi phí Invoice gốc chi tiết hoàn toàn miễn phí.
🏫 Top 6 Trường Đại Học Cùng Khu Vực (Seoul) & Phân Khúc Tương Đương:
So sánh thêm điều kiện học bạ, biểu phí Invoice và học bổng của các trường Đại học Hàn Quốc cùng khu vực để chọn lộ trình an toàn nhất: