📸 Khuôn Viên Trường & Hoạt Động Tuyển Sinh Thực Tế
Hình ảnh thực tế về cơ sở vật chất Bucheon University (부천대학교), ký túc xá du học sinh và các buổi phỏng vấn trực tiếp cùng đại diện trường tại KVN GROUP.
🏛️ Khuôn viên trường: Giảng đường và không gian học thuật tại Đại Học Bucheon.
🏠 Ký túc xá & Đời sống: Khu nội trú tiện nghi khép kín và hỗ trợ nhập học của KVN cho du học sinh.
🤝 Tuyển sinh KVN GROUP: Đại diện trường đối tác phỏng vấn tuyển sinh và thẩm định học bạ trực tiếp 1:1.
1. Giới thiệu tổng quan về Đại Học Bucheon
Bucheon University - 부천대학교 là một trong những trường đại học uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với môi trường học thuật quốc tế hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất chuẩn mực. Trường tọa lạc tại khu vực Gyeonggi, mang lại điều kiện giao thông thuận tiện và cơ hội việc làm phong phú cho du học sinh Việt Nam.
Địa chỉ cơ sở: Gyeonggi do (경기도). Khuôn viên trường được trang bị đầy đủ giảng đường thông minh, thư viện trung tâm hiện đại, khu ký túc xá khép kín và các khu phức hợp thể thao đa năng phục vụ toàn diện cho đời sống sinh viên.
Hình 1: Khuôn viên cơ sở giảng đường hiện đại và môi trường học thuật quốc tế tại Đại Học Bucheon.
📋 Bảng Tóm Tắt Tiêu Chí Tuyển Sinh, Học Phí Invoice & Học Bổng Đại Học Bucheon (부천대학교) Năm 2026
Hạng Mục Thông Tin
Chi Tiết Chính Thức Năm Học 2026 – 2027
Tên Trường Chính Thức
Đại Học Bucheon (Bucheon University – 부천대학교)
Vị Trí Địa Lý & Phân Hạng
Khu vực: Gyeonggi | Phân hạng: Top 2
Điều Kiện Học Bạ (GPA)
- Điểm trung bình THPT đạt trên 7.0 (3 năm đều phải trên 7.0) - Điểm tốt nghiệp Đại học (GPA) : Trên 2.5 (Đối với học sinh tốt nghiệp đại học, cao đẳng)
Học Phí Hệ Tiếng (Visa D4-1)
• Học phí (4 học kỳ): 4,800,000won • Phí nhập học: 50.000 krw Phí bảo hiểm: 100.000 krw Phải đăng ký ít nhất 2 học kỳ (Đóng theo Invoice trực tiếp của nhà trường)
Học Phí Chuyên Ngành (Visa D2)
- Học phí ngành Dệt may và kinh doanh thời trang (Topik 2): 3.642.500 krw - Khoa Kỹ thuật, Khoa Thiết kế Phương tiện Kỹ thuật số, Khoa Dinh dưỡng &
Chính Sách Học Bổng 2026
Học bổng kì đầu: - Topik 2 hoặc KIIP 3: giảm 40% học phí - Topik 3~4 hoặc KIIP 4: giảm 60% học phí - Topik 5~6 hoặc KIIP 5: giảm 70% học phí Các học kì sau: - Đ
2. Điều kiện tuyển sinh & Tiêu chuẩn hồ sơ năm 2026
Học sinh ứng tuyển vào Đại Học Bucheon cần đáp ứng các điều kiện căn bản theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc và hội đồng tuyển sinh nhà trường:
📋 BẢNG TIÊU CHUẨN XÉT TUYỂN HỌC BẠ & HỒ SƠ CHÍNH THỨC TẠI ĐẠI HỌC BUCHEON
🎯 ĐIỀU KIỆN GPA HỌC BẠ
- Điểm trung bình THPT đạt trên 7.0 (3 năm đều phải trên 7.0) - Điểm tốt nghiệp Đại học (GPA) : Trên 2.5 (Đối với học sinh tốt nghiệp đại học, cao đẳng)
⏳ ĐỘ TUỔI & NĂM TRỐNG (GAP YEAR)
< 2 năm
🗣️ NĂNG LỰC TIẾNG & TOPIK
Hệ tiếng D4-1: Không yêu cầu TOPIK; Đại học D2: TOPIK 3+
🏦 SỔ TÀI CHÍNH K-STUDY
Sổ đóng băng hiện tại trường yêu cầu học sinh phải nộp bản gốc cho trường. (Chỉ ngân hàng Shinhan cấp 2 bản gốc) Phải có sổ đóng băng 10trw tại ngân hàng Shinhan ở Việt Nam (điều kiện bắt buộc trước khi phỏng vấn)
📌 Lưu ý đặc biệt từ Hội đồng Tuyển sinh: Nhà trường ưu tiên tiếp nhận hồ sơ có học bạ THPT chính quy và quá trình học tập liên tục. Học sinh cần duy trì hạnh kiểm tốt và giải trình trung thực quá trình học tập hoặc làm việc để đảm bảo tỷ lệ duyệt cấp mã Code/Thư mời cao nhất.
3. Các chương trình đào tạo & Hệ Visa áp dụng
Tại Đại Học Bucheon, du học sinh có thể lựa chọn lộ trình học tập linh hoạt từ khóa tiếng Hàn đến các chuyên ngành cử nhân và sau đại học chuẩn quốc tế:
🎓 DANH MỤC CÁC KHOA & CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO TIÊU BIỂU (HỆ ĐẠI HỌC D2-2)
📁 - 섬유패션비즈니스학과(뿌리산업 양성학과) Dệt may và kinh doanh thời trang (hệ 2 năm, ngành công nghiệp gốc) cần topik 2 trở lên 3.642.500 krw:
* Các ngành khác (ít người nước ngoài hơnchủ yếu học với người Hàn) yêu cầu topik 3 trở lênNgành kiến trúc 건축과 (hệ 3 năm)Khoa điện tử (chuyên ngành Kỹ thuật điện tửchuyên ngành Smart Factory) 전자공학과 (전자공학전공스마트팩토리전공) (hệ 2 năm)
📁 - Khoa khách sạn du lịch 호텔관광경영학과 ( hệ 2 năm ):
Khoa chăm sóc sắc đẹp (chuyên ngành Tạo mẫu tócchuyên ngành Thiết kế làm đẹp) 뷰티케어과 (헤어디자인전공뷰티디자인전공) ( hệ 2 năm)
4. Dự toán biểu phí Invoice & Chính sách học bổng
Chi phí học tập tại Đại Học Bucheon được ban hành theo biểu phí hóa đơn Invoice chính thức do phòng quản trị tài chính nhà trường công bố minh bạch:
💰 BIỂU PHÍ HÓA ĐƠN INVOICE CHÍNH THỨC (KRW) & CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG 2026
HỆ D4-1
Khóa Tiếng Hàn Chuẩn Quốc Tế
Tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9, 12
Học phí Invoice gốc:• Học phí (4 học kỳ): 4,800,000won • Phí nhập học: 50.000 krw Phí bảo hiểm: 100.000 krw Phải đăng ký ít nhất 2 học kỳ
Phí xét tuyển / Apply:60.000 – 100.000 KRW
Học bổng khuyến khích:Giảm 30% – 50% học phí theo điểm chuyên cần và thành tích từng kỳ.
Quy định hoàn trả học phí chính thức: Rút trước ngày nhập học hoàn 80% – 90%; trong 14 ngày đầu hoàn 70%; sau 30 ngày không hoàn phí theo quy định Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
HỆ D2-2
Đại Học Chính Quy Từng Khối Ngành
Phí apply: 100.000 – 150.000 KRW
Biểu phí học chuyên ngành:
- Học phí ngành Dệt may và kinh doanh thời trang (Topik 2): 3.642.500 krw - Khoa Kỹ thuật, Khoa Thiết kế Phương tiện Kỹ thuật số, Khoa Dinh dưỡng & Thực phẩm: 3.428.500 Khoa Hành chính Y tế, Khoa Dịch vụ Hàng không: 3,592,500 krw - Khoa Nghệ thuật Ẩm thực, Khoa Điều dưỡng, Khoa Kỹ thuật Phục hình Răng: 3,870.500 krw - Khoa Chăm sóc Làm đẹp (Chuyên ngành Tạo mẫu Tóc, Thiết kế Làm đẹp) 3,817.500
Chính sách học bổng:
Học bổng kì đầu: - Topik 2 hoặc KIIP 3: giảm 40% học phí - Topik 3~4 hoặc KIIP 4: giảm 60% học phí - Topik 5~6 hoặc KIIP 5: giảm 70% học phí Các học kì sau: - Điểm GPA trong top 10: giảm 50% - Điểm GPA trong top 20: giảm 25%
🧮
Dự Toán Học Phí & Học Bổng Thực Tế - Đại Học Bucheon
Công cụ tính tự động hóa đơn Invoice gốc, học bổng đầu vào và tiền ký túc xá 2026
Học phí Invoice gốc:- KRW
Học bổng TOPIK khấu trừ:- KRW
Chi phí Ký túc xá (6 tháng):- KRW
DỰ TOÁN HÓA ĐƠN TRƯỜNG CẦN NỘP:
0 KRW
(Nhận dự toán theo tỷ giá & học bổng)
Hình 2: Ban Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP trao học bổng và visa du học cho học viên đạt thành tích xuất sắc.
5. Đời sống sinh viên, việc làm thêm & Định cư Visa E-7
Ký túc xá và cơ sở vật chất tại Bucheon University (부천대학교) được đầu tư khang trang, đáp ứng đầy đủ điều kiện sinh hoạt và học tập cho sinh viên Việt Nam:
🏠 THÔNG TIN KÝ TÚC XÁ & TIỆN ÍCH NỘI TRÚ THỰC TẾ
🛏️ PHÒNG ĐÔI (2 NGƯỜI)
1.200.000 KRW / kỳ
Khép kín, điều hòa 2 chiều, bàn học riêng, tủ quần áo cá nhân, wifi gigabit.
🛏️ PHÒNG 4 NGƯỜI (TIẾT KIỆM)
900.000 KRW / kỳ
Giường tầng cao cấp, tủ đồ riêng, phòng tắm khép kín, tối ưu chi phí sinh hoạt.
🏢 Tiện ích nội trú Ký túc xá Đại Học Bucheon: Tòa quốc tế (cơ sở chính) + Phòng 2 người : 300,000/ tháng + Phòng 3 người : 250,000/ tháng *Tiền cọc KTX Phòng 2 người : 600,000krw Phòng 3 người : 500,000krw đóng 1 lần và đóng cùng với khi nộp tiền KTX Ký túc xá MongDang ( Cơ sở Sosa) + phòng 2 người: 250,000/ tháng | Tòa quốc tế (cơ sở chính) + Phòng 2 người : 300,000/ tháng + Phòng 3 người : 250,000/ tháng *Tiền cọc KTX Phòng 2 người : 600,000krw Phòng 3 người : 500,000krw đóng 1 lần và đóng cùng với khi nộp tiền KTX Ký túc xá MongDang ( Cơ sở Sosa) + phòng 2 người: 300,000/ tháng,cọc 200,000
Du học sinh tại trường được phép đi làm thêm hợp pháp theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (từ 20 – 25 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ hè/nghỉ đông) với mức thu nhập từ 10.000 – 12.000 KRW/giờ, giúp tự lập chi phí sinh hoạt.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được KVN GROUP và nhà trường định hướng chuyển đổi sang Visa Tìm việc làm D-10 và nâng cấp lên Visa Kỹ sư / Chuyên viên E-7 để làm việc lâu dài và tiến tới định cư tại Hàn Quốc.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Du Học Đại Học Bucheon 2026
Giải đáp chính xác điều kiện GPA, quy trình cấp Visa và chính sách tài chính đối ngoại
1. Điểm GPA cấp 3 bao nhiêu thì đủ điều kiện nộp hồ sơ vào Đại Học Bucheon?▼
Để đăng ký xét tuyển vào Đại Học Bucheon, học sinh cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình GPA - Điểm trung bình THPT đạt trên 7.0 (3 năm đều phải trên 7.0) - Điểm tốt nghiệp Đại học (GPA) : Trên 2.5 (Đối với học sinh tốt nghiệp đại học, cao đẳng). Thời gian trống: < 2 năm. Hồ sơ yêu cầu không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc và không thuộc diện cấm xuất cảnh.
2. Học phí hệ tiếng D4-1 và hệ đại học D2 tại Đại Học Bucheon năm 2026 là bao nhiêu?▼
Tại Đại Học Bucheon, học phí hệ tiếng Hàn Visa D4-1 theo Invoice nhà trường là 4.800.000 – 6.000.000 KRW/năm (4 kỳ). Học phí hệ chuyên ngành Đại học/Cao học Visa D2 dao động khoảng 3.000.000 – 4.500.000 KRW/học kỳ (theo chuyên ngành). Chi phí ký túc xá trung bình từ 900.000 – 1.500.000 KRW/6 tháng tùy loại phòng.
3. Đại Học Bucheon có chính sách học bổng nào cho du học sinh Việt Nam?▼
Đại Học Bucheon áp dụng chính sách học bổng đầu vào từ 30% đến 100% học phí kỳ đầu dành cho du học sinh đạt chứng chỉ TOPIK 3 – TOPIK 6 hoặc IELTS tương đương. Từ học kỳ thứ 2 trở đi, sinh viên được xét học bổng tự động dựa trên điểm GPA tích lũy mỗi kỳ.
4. Đại Học Bucheon thuộc phân hạng Top mấy và xin Visa theo diện nào?▼
Đại Học Bucheon tọa lạc tại khu vực Gyeonggi, hiện thuộc nhóm Top 2 năm 2026. KVN GROUP trực tiếp thẩm định học bạ 1:1, hướng dẫn mở sổ tiết kiệm K-Study 10.000 USD tại Shinhan/Woori Bank và luyện phỏng vấn Đại sứ quán bài bản.
Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP
Đăng Ký Thẩm Định Hồ Sơ & Nhận Dự Toán Chi Phí Đại Học Bucheon
Chuyên viên KVN GROUP sẽ đối chiếu học bạ, tư vấn tỷ lệ đỗ Visa và gửi bảng dự toán chi phí Invoice gốc chi tiết hoàn toàn miễn phí.
🏫 Top 6 Trường Đại Học Cùng Khu Vực (Gyeonggi) & Phân Khúc Tương Đương:
So sánh thêm điều kiện học bạ, biểu phí Invoice và học bổng của các trường Đại học Hàn Quốc cùng khu vực để chọn lộ trình an toàn nhất: