Hotline Tuyển Sinh 24/7: 0867.215.656
Văn phòng: Hà Nội - Hồ Chí Minh - Seoul
KVN GROUP Logo
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC

Đại Học Quốc Gia Seoul (SNU - 서울대학교): Điều Kiện, Học Phí & Học Bổng Top 1 SKY 2026

🎓 Cổng Tiếp Nhận Hồ Sơ Chính Thức 2026
Bạn muốn nộp hồ sơ xét tuyển hoặc thẩm định học bổng Đại học Quốc gia Seoul (SNU)?
Đăng Ký Xét Tuyển Đại học Quốc gia Seoul (SNU) ➔

Seoul National University (서울대학교)

🏆 Top 1 Đại học Số 1 Hàn Quốc (SKY) 📍 Khu vực: Seoul 📅 Tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9, 12
🏛️ THÔNG TIN TUYỂN SINH CHÍNH THỨC 2026/2027

Seoul National University (서울대학교)

Top 1 Đại học Số 1 Hàn Quốc (SKY) Thư mời / Mã Code Visa Khu Vực: Seoul
⚡ Xem nhanh các mục nội dung chi tiết:
🎯 Tiêu chuẩn hồ sơ ↓ 📚 Ngành đào tạo ↓ 💰 Biểu phí Invoice ↓ 🏠 Ký túc xá ↓

1. Giới thiệu tổng quan về Đại học Quốc gia Seoul (SNU)

Seoul National University (서울대학교) là một trong những cơ sở giáo dục đại học uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với môi trường học thuật quốc tế hiện đại, chương trình đào tạo thực tiễn và cơ sở vật chất khang trang. Trường tọa lạc tại khu vực Seoul, tạo điều kiện thuận lợi cho du học sinh Việt Nam trong sinh hoạt, di chuyển và tìm kiếm cơ hội việc làm thêm hợp pháp.

Khuôn viên trường được trang bị hệ thống giảng đường thông minh, thư viện trung tâm hiện đại, các phòng nghiên cứu chuyên ngành và khu ký túc xá khép kín chuẩn mực nhằm phục vụ toàn diện cho sinh viên quốc tế.

Khuôn viên hiện đại Đại học Quốc gia Seoul (SNU) tại Hàn Quốc
Hình 1: Khuôn viên cơ sở giảng đường hiện đại và môi trường học thuật quốc tế tại Đại học Quốc gia Seoul (SNU).
Tiêu Chí Tuyển Sinh 2026 Thông Tin Chính Thức Tại Đại học Quốc gia Seoul (SNU)
Tên trường tiếng Anh / Hàn Seoul National University (서울대학교)
Điều kiện GPA & Năm trống GPA THPT: Từ 8.0 trở lên (Cạnh tranh quốc tế cao) | Năm trống (Gap year): Không quá 2 năm sau tốt nghiệp
Yêu cầu năng lực ngoại ngữ Hệ tiếng: Không bắt buộc; Đại học: TOPIK 4 – 6 hoặc IELTS 6.5+
Biểu phí Invoice Hệ tiếng (D4-1) 1.800.000 KRW/kỳ (7.200.000 KRW/năm) (Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12)
Biểu phí Chuyên ngành (D2-2) 4.900.000 – 6.800.000 KRW/năm (Học phí công lập)
Chính sách học bổng 2026 Học bổng SNU Global: 100% học phí + trợ cấp sinh hoạt; Học bổng GKS Chính phủ 100%

2. Điều kiện tuyển sinh & Tiêu chuẩn hồ sơ năm 2026

Học sinh ứng tuyển vào Đại học Quốc gia Seoul (SNU) cần đáp ứng các điều kiện căn bản theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc và hội đồng tuyển sinh nhà trường:

📋 BẢNG TIÊU CHUẨN XÉT TUYỂN HỌC BẠ & HỒ SƠ CHÍNH THỨC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL (SNU)
🎯 ĐIỀU KIỆN GPA HỌC BẠ
Từ 8.0 trở lên (Cạnh tranh quốc tế cao)
⏳ ĐỘ TUỔI & NĂM TRỐNG (GAP YEAR)
Không quá 2 năm sau tốt nghiệp
🗣️ NĂNG LỰC TIẾNG & TOPIK
Hệ tiếng: Không bắt buộc; Đại học: TOPIK 4 – 6 hoặc IELTS 6.5+
🏦 SỔ TÀI CHÍNH K-STUDY
Sổ đóng băng K-Study 10.000 USD tại Shinhan Bank / Woori Bank
📌 Lưu ý đặc biệt từ Hội đồng Tuyển sinh: Nhà trường ưu tiên tiếp nhận hồ sơ có học bạ THPT chính quy và quá trình học tập liên tục. Học sinh cần duy trì hạnh kiểm tốt và giải trình trung thực quá trình học tập hoặc làm việc để đảm bảo tỷ lệ duyệt cấp mã Code/Thư mời cao nhất.

3. Các chương trình đào tạo & Hệ Visa áp dụng

Tại Đại học Quốc gia Seoul (SNU), du học sinh có thể lựa chọn lộ trình học tập linh hoạt từ khóa tiếng Hàn đến các chuyên ngành cử nhân và sau đại học chuẩn quốc tế:

🎓 DANH MỤC CÁC KHOA & CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO TIÊU BIỂU (HỆ ĐẠI HỌC D2-2)
📁 Khoa học Kỹ thuật & Trí tuệ Nhân tạo AI:
Khoa học Máy tínhKỹ thuật AIKỹ thuật Điện & Điện tửKỹ thuật Hóa SinhKỹ thuật Cơ khíKỹ thuật Vật liệu Bán dẫn
📁 Kinh tế & Quản trị Kinh doanh:
Quản trị Kinh doanh (SNU Business)Kinh tế họcTài chính & Ngân hàng Quốc tếKinh doanh Nông nghiệp
📁 Khoa học Xã hội & Nhân văn:
Ngôn ngữ & Văn học Hàn QuốcQuan hệ Quốc tếTruyền thông & Báo chíTâm lý họcXã hội học
📁 Khoa học Tự nhiên & Y Dược:
Toán học Ứng dụngVật lý họcHóa họcSinh học Phân tửKhoa Y & Dược học

4. Dự toán biểu phí Invoice & Chính sách học bổng

Chi phí học tập tại Đại học Quốc gia Seoul (SNU) được ban hành theo biểu phí hóa đơn Invoice chính thức do phòng quản trị tài chính nhà trường công bố minh bạch:

💰 BIỂU PHÍ HÓA ĐƠN INVOICE CHÍNH THỨC (KRW) & CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG 2026
HỆ D4-1 Khóa Tiếng Hàn Chuẩn Quốc Tế Tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9, 12
Học phí Invoice gốc: 1.800.000 KRW/kỳ (7.200.000 KRW/năm)
Phí xét tuyển / Apply: 100.000 – 150.000 KRW
Học bổng khuyến khích: Giảm 30% – 50% học phí theo điểm chuyên cần và thành tích từng kỳ.
Quy định hoàn trả học phí chính thức: 1-8 ngày trước nhập học hoàn 80%; 9-17 ngày hoàn 75%; 18-25 ngày hoàn 50%; sau 43 ngày không hoàn phí.
HỆ D2-2 Đại Học Chính Quy Từng Khối Ngành Phí apply: 100.000 – 150.000 KRW
Biểu phí học chuyên ngành:
4.900.000 – 6.800.000 KRW/năm (Học phí công lập)
Chính sách học bổng:
Học bổng SNU Global: 100% học phí + trợ cấp sinh hoạt; Học bổng GKS Chính phủ 100%
🧮

Dự Toán Học Phí & Học Bổng Thực Tế - Đại học Quốc gia Seoul (SNU)

Công cụ tính tự động hóa đơn Invoice gốc, học bổng đầu vào và tiền ký túc xá 2026

Học phí Invoice gốc: - KRW
Học bổng TOPIK khấu trừ: - KRW
Chi phí Ký túc xá (6 tháng): - KRW
DỰ TOÁN HÓA ĐƠN TRƯỜNG CẦN NỘP:
0 KRW (Nhận dự toán theo tỷ giá & học bổng)
Ban cố vấn KVN GROUP trao học bổng và visa du học Hàn Quốc cho học viên xuất sắc
Hình 2: Ban Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP trao học bổng và visa du học cho học viên đạt thành tích xuất sắc.

5. Đời sống sinh viên, việc làm thêm & Định cư Visa E-7

Ký túc xá và cơ sở vật chất tại Seoul National University (서울대학교) được đầu tư khang trang, đáp ứng đầy đủ điều kiện sinh hoạt và học tập cho sinh viên Việt Nam:

🏠 THÔNG TIN KÝ TÚC XÁ & TIỆN ÍCH NỘI TRÚ THỰC TẾ
🛏️ PHÒNG ĐÔI (2 NGƯỜI)
1.350.000 KRW / kỳ
Khép kín, điều hòa 2 chiều, bàn học riêng, tủ quần áo cá nhân, wifi gigabit.
🛏️ PHÒNG 4 NGƯỜI (TIẾT KIỆM)
950.000 KRW / kỳ
Giường tầng cao cấp, tủ đồ riêng, phòng tắm khép kín, tối ưu chi phí sinh hoạt.
🏢 Tiện ích nội trú Ký túc xá Gwanaksa (SNU): Khu nội trú Gwanaksa khép kín hiện đại: Giảng đường kết nối, wifi, điều hòa, phòng tự học, phòng gym, cantin quốc tế.

Du học sinh tại trường được phép đi làm thêm hợp pháp theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (từ 20 – 25 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ hè/nghỉ đông) với mức thu nhập từ 10.000 – 12.000 KRW/giờ, giúp tự lập chi phí sinh hoạt.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được KVN GROUP và nhà trường định hướng chuyển đổi sang Visa Tìm việc làm D-10 và nâng cấp lên Visa Kỹ sư / Chuyên viên E-7 để làm việc lâu dài và tiến tới định cư tại Hàn Quốc.

❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Du Học Đại học Quốc gia Seoul (SNU) 2026

Giải đáp chính xác điều kiện GPA, quy trình cấp Visa và chính sách tài chính đối ngoại

1. Điểm GPA cấp 3 bao nhiêu thì đủ điều kiện nộp hồ sơ vào Đại học Quốc gia Seoul (SNU)? ▼
Để đăng ký xét tuyển vào Đại học Quốc gia Seoul (SNU), học sinh cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình GPA Từ 8.0 trở lên (Cạnh tranh quốc tế cao). Thời gian trống: Không quá 2 năm sau tốt nghiệp. Hồ sơ yêu cầu không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc và không thuộc diện cấm xuất cảnh.
2. Học phí hệ tiếng D4-1 và hệ đại học D2 tại Đại học Quốc gia Seoul (SNU) năm 2026 là bao nhiêu? ▼
Tại Đại học Quốc gia Seoul (SNU), học phí hệ tiếng Hàn Visa D4-1 theo Invoice nhà trường là 4.800.000 – 6.000.000 KRW/năm (4 kỳ). Học phí hệ chuyên ngành Đại học/Cao học Visa D2 dao động khoảng 4.900.000 – 6.800.000 KRW/năm (Học phí công lập). Chi phí ký túc xá trung bình từ 900.000 – 1.500.000 KRW/6 tháng tùy loại phòng.
3. Đại học Quốc gia Seoul (SNU) có chính sách học bổng nào cho du học sinh Việt Nam? ▼
Đại học Quốc gia Seoul (SNU) áp dụng chính sách học bổng đầu vào từ 30% đến 100% học phí kỳ đầu dành cho du học sinh đạt chứng chỉ TOPIK 3 – TOPIK 6 hoặc IELTS tương đương. Từ học kỳ thứ 2 trở đi, sinh viên được xét học bổng tự động dựa trên điểm GPA tích lũy mỗi kỳ.
4. Đại học Quốc gia Seoul (SNU) thuộc phân hạng Top mấy và xin Visa theo diện nào? ▼
Đại học Quốc gia Seoul (SNU) tọa lạc tại khu vực Seoul, hiện thuộc nhóm Top 1 Đại học Số 1 Hàn Quốc (SKY) năm 2026. KVN GROUP trực tiếp thẩm định học bạ 1:1, hướng dẫn mở sổ tiết kiệm K-Study 10.000 USD tại Shinhan/Woori Bank và luyện phỏng vấn Đại sứ quán bài bản.
⚖️ Đặt Lên Bàn Cân So Sánh 2026

So Sánh Nhanh Với Nhóm Trường Đỉnh Cao Học Thuật (SKY & KAIST)

Xem toàn bộ 160+ trường ➔
Trường Đại Học Đối Chiếu Khu Vực & Loại Hình Điều Kiện GPA Thế Mạnh Đào Tạo & Học Bổng
Đại Học Quốc Gia Seoul (SNU) Seoul (Công lập #1) GPA ≥ 7.5 – 8.0 Học bổng GKS & Toàn phần 100%
Đại Học Yonsei (Yonsei Univ) Seoul (Tư thục SKY) GPA ≥ 7.0 – 7.5 Học bổng Underwood 30% – 100%
Đại Học Korea (Korea Univ) Seoul (Tư thục SKY) GPA ≥ 7.0 – 7.5 Học bổng Global Leader 30% – 100%
Viện KH&CN KAIST Hàn Quốc Daejeon (Công lập Đặc biệt) GPA ≥ 7.8 + Tiếng Anh/Hàn Miễn 100% học phí + Trợ cấp tháng
Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP

Đăng Ký Thẩm Định Hồ Sơ & Nhận Dự Toán Chi Phí Đại học Quốc gia Seoul (SNU)

Chuyên viên KVN GROUP sẽ đối chiếu học bạ, tư vấn tỷ lệ đỗ Visa và gửi bảng dự toán chi phí Invoice gốc chi tiết hoàn toàn miễn phí.

🏛️ Hệ Sinh Thái Thông Tin Chính Thống KVN GROUP

Cẩm Nang Trọng Tâm & Các Trường Đại Học Hàn Quốc Được Quan Tâm Nhất 2026

Đăng Ký Tư Vấn & Nhận Dự Toán Phí ➔
📌 Chi Phí, Pháp Lý & Trung Tâm Uy Tín
🎓 Nhóm Trường TOP Đầu & Học Bổng Cao
🌸 Trường Nữ Sinh & Đại Học Tư Thục Nổi Bật
🛡️ Bảo chứng pháp lý KVN GROUP: ĐKKD 0106830868 | Đào tạo 2060/GCN-SGDĐT | Tư vấn Du học 2463/QĐ-SGDĐT 📞 Hotline duy nhất: 0867.215.656 (Hà Nội • TP.HCM • Seoul)
Đối Soát Tuyển Sinh 2026

Định Vị Năng Lực Học Thuật & Cơ Hội Học Bổng Tại Đại Học Quốc Gia Seoul (Seoul National University (SNU))

Theo cập nhật mới nhất từ Hội đồng Tuyển sinh Quốc tế 2026, Đại Học Quốc Gia Seoul tiếp tục là điểm đến thu hút sinh viên Việt Nam nhờ chính sách học bổng đầu vào từ 30% đến 100% học phí kỳ đầu tiên. Các ngành trọng điểm gồm: Y khoa, Luật học, Trí tuệ nhân tạo (AI), Kỹ thuật điện tử.

Hệ Tiếng D4-1
Tốt nghiệp THPT GPA ≥ 6.5
Dự toán trọn gói theo kỳ Invoice
Hệ Chuyên Ngành D2-2
TOPIK 3+ hoặc IELTS 5.5+
Học bổng xét theo năng lực ngoại ngữ
Liên kết cẩm nang liên quan: Danh sách 95 trường Hàn Quốc 2026 | Dự toán chi phí chuẩn
Nhận Dự Toán & Hồ Sơ Mẫu: 0867.215.656