📸 Khuôn Viên Trường & Hoạt Động Tuyển Sinh Thực Tế
Hình ảnh thực tế về cơ sở vật chất Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) (부경대학교), ký túc xá du học sinh và các buổi phỏng vấn trực tiếp cùng đại diện trường tại KVN GROUP.
🏛️ Khuôn viên trường: Giảng đường và không gian học thuật tại Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia).
🏠 Ký túc xá & Đời sống: Khu nội trú tiện nghi khép kín và hỗ trợ nhập học của KVN cho du học sinh.
🤝 Tuyển sinh KVN GROUP: Đại diện trường đối tác phỏng vấn tuyển sinh và thẩm định học bạ trực tiếp 1:1.
1. Giới thiệu tổng quan về Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia)
Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) (부경대학교) là một trong những trường đại học uy tín chất lượng tại Hàn Quốc, nổi bật với môi trường học thuật quốc tế hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất chuẩn mực. Trường tọa lạc tại khu vực Daejeon, mang lại điều kiện giao thông thuận tiện và cơ hội việc làm phong phú cho du học sinh Việt Nam.
Địa chỉ cơ sở: Khu vực Daejeon, Hàn Quốc. Khuôn viên trường được trang bị đầy đủ giảng đường thông minh, thư viện trung tâm hiện đại, khu ký túc xá khép kín và các khu phức hợp thể thao đa năng phục vụ toàn diện cho đời sống sinh viên.
Hình 1: Khuôn viên cơ sở giảng đường hiện đại và môi trường học thuật quốc tế tại Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia).
2. Điều kiện tuyển sinh & Tiêu chuẩn hồ sơ năm 2026
Học sinh ứng tuyển vào Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) cần đáp ứng các điều kiện căn bản theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc và hội đồng tuyển sinh nhà trường:
📋 BẢNG TIÊU CHUẨN XÉT TUYỂN HỌC BẠ & HỒ SƠ CHÍNH THỨC TẠI ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC PUKYONG (ĐẠI HỌC QUỐC GIA)
🎯 ĐIỀU KIỆN GPA HỌC BẠ
Từ 6.8 trở lên. Không nhận GDTX / bổ túc.
⏳ ĐỘ TUỔI & NĂM TRỐNG (GAP YEAR)
Không quá 2 – 3 năm sau tốt nghiệp
🗣️ NĂNG LỰC TIẾNG & TOPIK
Topik 3 -4 trở lên
🏦 SỔ TÀI CHÍNH K-STUDY
16.000.000won
📌 Lưu ý đặc biệt từ Hội đồng Tuyển sinh: Nhà trường ưu tiên tiếp nhận hồ sơ có học bạ THPT chính quy và quá trình học tập liên tục. Học sinh cần duy trì hạnh kiểm tốt và giải trình trung thực quá trình học tập hoặc làm việc để đảm bảo tỷ lệ duyệt cấp mã Code/Thư mời cao nhất.
3. Các chương trình đào tạo & Hệ Visa áp dụng
Tại Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia), du học sinh có thể lựa chọn lộ trình học tập linh hoạt từ khóa tiếng Hàn đến các chuyên ngành cử nhân và sau đại học chuẩn quốc tế:
🎓 DANH MỤC CÁC KHOA & CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO TIÊU BIỂU (HỆ ĐẠI HỌC D2-2)
📁 - Khoa Cơ khí기계공학부:
Kỹ thuật Hệ thống Vận chuyển Năng lượng 에너지수송시스템공Kỹ thuật Bán dẫn Hội tụ Nano 나노융합반도체공Kỹ thuật Vật liệu Hội tụ 융합소재공학부
📁 4. hội tụ thông tin:
Truyền thông media 미디어커뮤니케이션학부
📁 - Khoa Khoa học Dữ liệu và Thông tin 데이터정보과학부:
Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông Điện tử 전자정보통신공학Kỹ thuật Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo 컴퓨터·인공지능공
4. Dự toán biểu phí Invoice & Chính sách học bổng
Chi phí học tập tại Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) được ban hành theo biểu phí hóa đơn Invoice chính thức do phòng quản trị tài chính nhà trường công bố minh bạch:
💰 BIỂU PHÍ HÓA ĐƠN INVOICE CHÍNH THỨC (KRW) & CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG 2026
HỆ D4-1
Khóa Tiếng Hàn Chuẩn Quốc Tế
Tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9, 12
Học phí Invoice gốc:- Chuyên ngành tự do(hs mới nhập học): 1,872,000 - Khoa học Nhân văn và Xã hội 1.703.000 - Kỹ thuật 2.173.500
Phí xét tuyển / Apply:60.000 – 100.000 KRW
Học bổng khuyến khích:Giảm 30% – 50% học phí theo điểm chuyên cần và thành tích từng kỳ.
Quy định hoàn trả học phí chính thức: Rút trước ngày nhập học hoàn 80% – 90%; trong 14 ngày đầu hoàn 70%; sau 30 ngày không hoàn phí theo quy định Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
HỆ D2-2
Đại Học Chính Quy Từng Khối Ngành
Phí apply: 100.000 – 150.000 KRW
Biểu phí học chuyên ngành:
- Chuyên ngành tự do(hs mới nhập học): 1,872,000 - Khoa học Nhân văn và Xã hội 1.703.000 - Kỹ thuật 2.173.500
Chính sách học bổng:
KÌ ĐẦU - Topik/ IBT bậc 5-6 : 100% học kì - Topik / IBT bậc 4 : 40% học kì TỪ KỲ 2 TRỞ ĐI: học trên 12 tín/ kỳ - GPA 4.0 trửo lên: 100% - GPA 3.0 trở lên : 1~
🧮
Dự Toán Học Phí & Học Bổng Thực Tế - Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia)
Công cụ tính tự động hóa đơn Invoice gốc, học bổng đầu vào và tiền ký túc xá 2026
Học phí Invoice gốc:- KRW
Học bổng TOPIK khấu trừ:- KRW
Chi phí Ký túc xá (6 tháng):- KRW
DỰ TOÁN HÓA ĐƠN TRƯỜNG CẦN NỘP:
0 KRW
(~0 VNĐ)
Hình 2: Ban Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP trao học bổng và visa du học cho học viên đạt thành tích xuất sắc.
5. Đời sống sinh viên, việc làm thêm & Định cư Visa E-7
Ký túc xá và cơ sở vật chất tại Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) (부경대학교) được đầu tư khang trang, đáp ứng đầy đủ điều kiện sinh hoạt và học tập cho sinh viên Việt Nam:
🏠 THÔNG TIN KÝ TÚC XÁ & TIỆN ÍCH NỘI TRÚ THỰC TẾ
🛏️ PHÒNG ĐÔI (2 NGƯỜI)
1.200.000 KRW / 6 tháng
Khép kín, điều hòa 2 chiều, bàn học riêng, tủ quần áo cá nhân, wifi gigabit.
🛏️ PHÒNG 4 NGƯỜI (TIẾT KIỆM)
900.000 KRW / 6 tháng
Giường tầng cao cấp, tủ đồ riêng, phòng tắm khép kín, tối ưu chi phí sinh hoạt.
🏢 Tiện ích nội trú Ký túc xá Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia): 2 người/ phòng: 2,400,000 ( đã bao gồm 3 bừa/ ngày/ tuần)
Du học sinh tại trường được phép đi làm thêm hợp pháp theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (từ 20 – 25 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ hè/nghỉ đông) với mức thu nhập từ 10.000 – 12.000 KRW/giờ, giúp tự lập chi phí sinh hoạt.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được KVN GROUP và nhà trường định hướng chuyển đổi sang Visa Tìm việc làm D-10 và nâng cấp lên Visa Kỹ sư / Chuyên viên E-7 để làm việc lâu dài và tiến tới định cư tại Hàn Quốc.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Du Học Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) 2026
Giải đáp chính xác điều kiện GPA, quy trình cấp Visa và chính sách tài chính đối ngoại
1. Điểm GPA cấp 3 bao nhiêu thì đủ điều kiện nộp hồ sơ vào Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia)?▼
Để đăng ký xét tuyển vào Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia), học sinh cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình GPA Từ 6.8 trở lên. Không nhận GDTX / bổ túc.. Thời gian trống không quá Không quá 2 – 3 năm sau tốt nghiệp. Hồ sơ yêu cầu không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc và không thuộc diện cấm xuất cảnh.
2. Học phí hệ tiếng D4-1 và hệ đại học D2-2 tại Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) là bao nhiêu?▼
Tại Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia), học phí khóa tiếng Hàn D4-1 là khoảng - Chuyên ngành tự do(hs mới nhập học): 1,872,000 - Khoa học Nhân văn và Xã hội 1.703.000 - Kỹ thuật 2.173.500. Hệ đại học chính quy D2-2 dao động khoảng - Chuyên ngành tự do(hs mới nhập học): 1,872,000 - Khoa học Nhân văn và Xã hội 1.703.000 - Kỹ thuật 2.173.500 tùy thuộc từng khối ngành. Ký túc xá dao động khoảng 900.000 KRW – 1.200.000 KRW/6 tháng.
3. Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) có chính sách học bổng nào cho du học sinh Việt Nam?▼
Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) áp dụng chính sách học bổng đầu vào từ 30% đến 100% học phí dành cho du học sinh đạt chứng chỉ TOPIK hoặc có hồ sơ xuất sắc. Các kỳ tiếp theo, học bổng được duy trì tự động dựa trên điểm GPA tích lũy của từng học kỳ.
4. Trường Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) thuộc phân hạng Top mấy và xin Visa theo diện nào?▼
Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia) hiện thuộc nhóm Top 3 tại Hàn Quốc. Sinh viên nộp hồ sơ sẽ được xét cấp Code. KVN GROUP trực tiếp hỗ trợ xử lý trọn gói hồ sơ, chứng minh tài chính K-Study 10.000 USD và luyện phỏng vấn 1:1.
Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP
Đăng Ký Thẩm Định Hồ Sơ & Nhận Dự Toán Chi Phí Đại Học Trường đại học Pukyong (Đại học Quốc gia)
Chuyên viên KVN GROUP sẽ đối chiếu học bạ, tư vấn tỷ lệ đỗ Visa và gửi bảng dự toán chi phí Invoice gốc chi tiết hoàn toàn miễn phí.
🏫 Top 6 Trường Đại Học Cùng Khu Vực (Daejeon) & Phân Khúc Tương Đương:
So sánh thêm điều kiện học bạ, biểu phí Invoice và học bổng của các trường Đại học Hàn Quốc cùng khu vực để chọn lộ trình an toàn nhất: