📸 Khuôn Viên Trường & Hoạt Động Tuyển Sinh Thực Tế
Hình ảnh thực tế về cơ sở vật chất Gumi University (구미대학교), ký túc xá du học sinh và các buổi phỏng vấn trực tiếp cùng đại diện trường tại KVN GROUP.
🏛️ Khuôn viên trường: Giảng đường và không gian học thuật tại Đại Học Gumi.
🏠 Ký túc xá & Đời sống: Khu nội trú tiện nghi khép kín và hỗ trợ nhập học của KVN cho du học sinh.
🤝 Tuyển sinh KVN GROUP: Đại diện trường đối tác phỏng vấn tuyển sinh và thẩm định học bạ trực tiếp 1:1.
Du Học Nghề Hàn Quốc 2026: Kỹ Thuật Điện Ô Tô & Lộ Trình Định Cư E-7
⏱️ Các Mốc Nội Dung Quan Trọng Trong Video (Key Moments):
00:00Giới thiệu cơ hội du học nghề Hàn Quốc ngành điện ô tô
00:25Quy định mới nhất về visa D4-6, làm thêm và tài chính 2026
00:48Lộ trình chuyển đổi visa E-7 và lời khuyên từ KVN GROUP
📌 Video bản quyền từ kênh truyền thông Du Học Hàn Việt KVN (Hotline hỗ trợ 24/7: 0867.215.656)
1. Giới thiệu tổng quan về Đại Học Gumi
Gumi University - 구미대학교 là một trong những trường đại học uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với môi trường học thuật quốc tế hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất chuẩn mực. Trường tọa lạc tại khu vực Gyeongbuk, mang lại điều kiện giao thông thuận tiện và cơ hội việc làm phong phú cho du học sinh Việt Nam.
Địa chỉ cơ sở: Gyeongsangbuk-do (경상복도). Khuôn viên trường được trang bị đầy đủ giảng đường thông minh, thư viện trung tâm hiện đại, khu ký túc xá khép kín và các khu phức hợp thể thao đa năng phục vụ toàn diện cho đời sống sinh viên.
Hình 1: Khuôn viên cơ sở giảng đường hiện đại và môi trường học thuật quốc tế tại Đại Học Gumi.
Tiêu Chí Tuyển Sinh 2026
Thông Tin Chính Thức Tại Đại Học Gumi
Tên trường tiếng Anh / Hàn
Gumi University (구미대학교)
Điều kiện GPA & Năm trống
GPA THPT: 1. GPA > 6.82. | Năm trống (Gap year): Số buổi nghỉ <10
Yêu cầu năng lực ngoại ngữ
Hệ tiếng D4-1: Không yêu cầu TOPIK; Đại học D2: TOPIK 3+
Biểu phí Invoice Hệ tiếng (D4-1)
Học phí (6 tháng): 2.000.000 krw Giáo trình: 180.000 krw (Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12)
Biểu phí Chuyên ngành (D2-2)
1. 반도체전자통신공학부 (Khoa CNTT Điện tử Bán dẫn): 3.230.000 won 2. 스마트경영과 (Khoa Kinh doanh): 3.175.000 won 3. 기계·자동차공학부 (Khoa Cơ khí và Ô tô): 3.285.000 wo
Chính sách học bổng 2026
- Từ kì học thứ 2 ,học phí các ngành sẽ được giảm 260,000won so với học phí kì đầu tiên ( 2번째 학기 부터는 수업료는 260,000원 감면됨) Học bổng kỳ đầu: - Topik 1: giảm 10% -
2. Điều kiện tuyển sinh & Tiêu chuẩn hồ sơ năm 2026
Học sinh ứng tuyển vào Đại Học Gumi cần đáp ứng các điều kiện căn bản theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc và hội đồng tuyển sinh nhà trường:
📋 BẢNG TIÊU CHUẨN XÉT TUYỂN HỌC BẠ & HỒ SƠ CHÍNH THỨC TẠI ĐẠI HỌC GUMI
🎯 ĐIỀU KIỆN GPA HỌC BẠ
1. GPA > 6.82.
⏳ ĐỘ TUỔI & NĂM TRỐNG (GAP YEAR)
Số buổi nghỉ <10
🗣️ NĂNG LỰC TIẾNG & TOPIK
Hệ tiếng D4-1: Không yêu cầu TOPIK; Đại học D2: TOPIK 3+
🏦 SỔ TÀI CHÍNH K-STUDY
sổ đóng băng 10 tr won
📌 Lưu ý đặc biệt từ Hội đồng Tuyển sinh: Nhà trường ưu tiên tiếp nhận hồ sơ có học bạ THPT chính quy và quá trình học tập liên tục. Học sinh cần duy trì hạnh kiểm tốt và giải trình trung thực quá trình học tập hoặc làm việc để đảm bảo tỷ lệ duyệt cấp mã Code/Thư mời cao nhất.
3. Các chương trình đào tạo & Hệ Visa áp dụng
Tại Đại Học Gumi, du học sinh có thể lựa chọn lộ trình học tập linh hoạt từ khóa tiếng Hàn đến các chuyên ngành cử nhân và sau đại học chuẩn quốc tế:
🎓 DANH MỤC CÁC KHOA & CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO TIÊU BIỂU (HỆ ĐẠI HỌC D2-2)
📁 Kinh tế, Quản trị & Thương mại Quốc tế:
Quản trị Kinh doanhKinh tế họcThương mại Quốc tế & LogisticsTài chính & Ngân hàng
📁 Công nghệ Thông tin & Kỹ thuật:
Khoa học Máy tínhKỹ thuật Phần mềmTrí tuệ Nhân tạo AIKỹ thuật Điện - Điện tửKỹ thuật Cơ khí
📁 Truyền thông & Khoa học Xã hội:
Truyền thông Đa phương tiệnQuan hệ Quốc tếTâm lý họcXã hội học & Phúc lợi
📁 Ngôn ngữ, Văn hóa & Du lịch:
Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn QuốcNgôn ngữ Anh Thương mạiQuản trị Khách sạn & Du lịch Toàn cầu
4. Dự toán biểu phí Invoice & Chính sách học bổng
Chi phí học tập tại Đại Học Gumi được ban hành theo biểu phí hóa đơn Invoice chính thức do phòng quản trị tài chính nhà trường công bố minh bạch:
💰 BIỂU PHÍ HÓA ĐƠN INVOICE CHÍNH THỨC (KRW) & CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG 2026
HỆ D4-1
Khóa Tiếng Hàn Chuẩn Quốc Tế
Tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9, 12
Học phí Invoice gốc:1.000.000 KRW/kỳ (4.000.000 KRW/năm)
Học bổng khuyến khích:Giảm 30% – 50% học phí theo điểm chuyên cần và thành tích từng kỳ.
Quy định hoàn trả học phí chính thức: Rút trước ngày nhập học hoàn 80% – 90%; trong 14 ngày đầu hoàn 70%; sau 30 ngày không hoàn phí theo quy định Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
HỆ D2-2
Đại Học Chính Quy Từng Khối Ngành
Phí apply: 100.000 – 150.000 KRW
Biểu phí học chuyên ngành:
1. 반도체전자통신공학부 (Khoa CNTT Điện tử Bán dẫn): 3.230.000 won 2. 스마트경영과 (Khoa Kinh doanh): 3.175.000 won 3. 기계·자동차공학부 (Khoa Cơ khí và Ô tô): 3.285.000 won 4. 특수건설기계공학부 (Khoa Kỹ thuật Cơ khí Xây dựng Đặc biệt): 3.700.000 won 5. REC (스마트경영학부 / 기계공학부 / 컴퓨터정보통신학부) (Khoa Kinh doanh Thông minh / Khoa Kỹ thuật Cơ khí / Khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông): 3.700.000 won 6. 의료뷰티디자인학부 (Khoa Y tế Làm đẹp): 3.395.000 won 7. 사회복지과 (Khoa Phúc lợi Xã hội): 3.090.000 won 8. 호텔관광항공서비스/호텔조리제빵바리스타과 (Khoa Dịch vụ Khách sạn - Du lịch - Hàng không / Nấu ăn - Làm bánh - Barista): 3.340.000 won
Chính sách học bổng:
- Từ kì học thứ 2 ,học phí các ngành sẽ được giảm 260,000won so với học phí kì đầu tiên ( 2번째 학기 부터는 수업료는 260,000원 감면됨) Học bổng kỳ đầu: - Topik 1: giảm 10% - Topik 2: giảm 20% - Topik 3 giảm 30% - Topik 4 trở lên giảm 40% *REC Học bổng kỳ đầu: giảm 1.500.000won Học bổng TOPIK trao mỗi kỳ( tháng 7, tháng 1) - 200.000won~800.000won *Học bổng khi tham gia các chương trình trường tổ chức(프로그램참여장학금): 100.000won~700.000won
🧮
Dự Toán Học Phí & Học Bổng Thực Tế - Đại Học Gumi
Công cụ tính tự động hóa đơn Invoice gốc, học bổng đầu vào và tiền ký túc xá 2026
Học phí Invoice gốc:- KRW
Học bổng TOPIK khấu trừ:- KRW
Chi phí Ký túc xá (6 tháng):- KRW
DỰ TOÁN HÓA ĐƠN TRƯỜNG CẦN NỘP:
0 KRW
(Nhận dự toán theo tỷ giá & học bổng)
Hình 2: Ban Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP trao học bổng và visa du học cho học viên đạt thành tích xuất sắc.
5. Đời sống sinh viên, việc làm thêm & Định cư Visa E-7
Ký túc xá và cơ sở vật chất tại Gumi University (구미대학교) được đầu tư khang trang, đáp ứng đầy đủ điều kiện sinh hoạt và học tập cho sinh viên Việt Nam:
🏠 THÔNG TIN KÝ TÚC XÁ & TIỆN ÍCH NỘI TRÚ THỰC TẾ
🛏️ PHÒNG ĐÔI (2 NGƯỜI)
814.000 KRW / kỳ
Khép kín, điều hòa 2 chiều, bàn học riêng, tủ quần áo cá nhân, wifi gigabit.
🛏️ PHÒNG 4 NGƯỜI (TIẾT KIỆM)
610.500 KRW / kỳ
Giường tầng cao cấp, tủ đồ riêng, phòng tắm khép kín, tối ưu chi phí sinh hoạt.
🏢 Tiện ích nội trú Ký túc xá Đại Học Gumi: Phí KTX (6 tháng): 814.000 krw | KTX 6 tháng: 1.350.000won ( giá có thể thay đổi) 2 người/ phòng 4 người/ phòng *Học sinh ở KTX sẽ được kiểm tra sk mỗi kỳ
Du học sinh tại trường được phép đi làm thêm hợp pháp theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (từ 20 – 25 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ hè/nghỉ đông) với mức thu nhập từ 10.000 – 12.000 KRW/giờ, giúp tự lập chi phí sinh hoạt.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được KVN GROUP và nhà trường định hướng chuyển đổi sang Visa Tìm việc làm D-10 và nâng cấp lên Visa Kỹ sư / Chuyên viên E-7 để làm việc lâu dài và tiến tới định cư tại Hàn Quốc.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Du Học Đại Học Gumi 2026
Giải đáp chính xác điều kiện GPA, quy trình cấp Visa và chính sách tài chính đối ngoại
1. Điểm GPA cấp 3 bao nhiêu thì đủ điều kiện nộp hồ sơ vào Đại Học Gumi?▼
Để đăng ký xét tuyển vào Đại Học Gumi, học sinh cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình GPA 1. GPA > 6.82.. Thời gian trống: Số buổi nghỉ <10. Hồ sơ yêu cầu không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc và không thuộc diện cấm xuất cảnh.
2. Học phí hệ tiếng D4-1 và hệ đại học D2 tại Đại Học Gumi năm 2026 là bao nhiêu?▼
Tại Đại Học Gumi, học phí hệ tiếng Hàn Visa D4-1 theo Invoice nhà trường là Học phí (6 tháng): 2.000.000 krw Giáo trình: 180.000 krw. Học phí hệ chuyên ngành Đại học/Cao học Visa D2 dao động khoảng 3.000.000 – 4.500.000 KRW/học kỳ (theo chuyên ngành). Chi phí ký túc xá trung bình từ 900.000 – 1.500.000 KRW/6 tháng tùy loại phòng.
3. Đại Học Gumi có chính sách học bổng nào cho du học sinh Việt Nam?▼
Đại Học Gumi áp dụng chính sách học bổng đầu vào từ 30% đến 100% học phí kỳ đầu dành cho du học sinh đạt chứng chỉ TOPIK 3 – TOPIK 6 hoặc IELTS tương đương. Từ học kỳ thứ 2 trở đi, sinh viên được xét học bổng tự động dựa trên điểm GPA tích lũy mỗi kỳ.
4. Đại Học Gumi thuộc phân hạng Top mấy và xin Visa theo diện nào?▼
Đại Học Gumi tọa lạc tại khu vực Gyeongsang, hiện thuộc nhóm Top 3 năm 2026. KVN GROUP trực tiếp thẩm định học bạ 1:1, hướng dẫn mở sổ tiết kiệm K-Study 10.000 USD tại Shinhan/Woori Bank và luyện phỏng vấn Đại sứ quán bài bản.
Cố Vấn Tuyển Sinh KVN GROUP
Đăng Ký Thẩm Định Hồ Sơ & Nhận Dự Toán Chi Phí Đại Học Gumi
Chuyên viên KVN GROUP sẽ đối chiếu học bạ, tư vấn tỷ lệ đỗ Visa và gửi bảng dự toán chi phí Invoice gốc chi tiết hoàn toàn miễn phí.
🏫 Top 6 Trường Đại Học Cùng Khu Vực (Gyeongsang) & Phân Khúc Tương Đương:
So sánh thêm điều kiện học bạ, biểu phí Invoice và học bổng của các trường Đại học Hàn Quốc cùng khu vực để chọn lộ trình an toàn nhất: