KVN School Directory

Nền tảng dữ liệu tuyển sinh du học Hàn Quốc

Quay lại danh sách

Chungang University – 중앙대학교

🎓 Top 1
📍 Seoul
🗺️

Địa chỉ trường

Cơ sở Seoul và Cơ sở Anseong (Davinci)

🎯
Yêu cầu GPA
GPA > 7.0 (ưu tiên học sinh có GPA cao).
Không phân biệt vùng miền, tuy nhiên không nhận học sinh hệ Giáo dục thường xuyên (GDTX).
Năm trống tối đa
Dưới 2 năm.
⚠️
Số buổi nghỉ
Dưới 10 buổi.
🏦
Chứng minh tài chính
Bắt buộc mở sổ đóng băng từ 10.000.000 KRW.
💰
Học phí / kỳ
Cơ sở Seoul: 1.700.000 – 1.725.000 KRW/kỳ. Cơ sở Anseong: 1.500.000 – 1.525.000 KRW/kỳ.
Phí đăng ký: 100.000 KRW (Yêu cầu nộp tối thiểu 2 kỳ học phí khi nhập học).
🏠
Ký túc xá
Kỳ đầu tiên: 700.000 KRW / 10 tuần.
Khi gia hạn: 900.000 KRW / 13 tuần.
📅
Lịch tiếp nhận
Nhận hồ sơ từ ngày 01/09/2025 đến ngày 10/10/2025.
🗣️
Yêu cầu Ngoại ngữ
Yêu cầu TOPIK 4 trở lên (Nghệ thuật & Thể dục từ TOPIK 3).
Hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp 4 tại Viện Ngôn ngữ ĐH Chungang (trường khác yêu cầu cấp 5).
📚
Ngành học
Cơ sở Seoul: KT hệ thống cơ sở hạ tầng, Kiến trúc, KT hóa học, Vật liệu mới, KT cơ khí, Điện - Điện tử, KH phần mềm, Quản trị KD, Kinh tế học, Thống kê ứng dụng, Quảng cáo & PR, Logistics QT.
Cơ sở Anseong: KT tài nguyên sinh học, KT thực phẩm, Thiết kế, Nghệ thuật toàn cầu, KH thể thao, KT nghệ thuật.
💰
Học phí / kỳ
Nhân văn, KHXH, Kinh doanh, Kinh tế: 4.844.000 KRW/kỳ.
KH tự nhiên, CN sinh học: 5.612.000 KRW/kỳ.
Bách khoa, KT, ICT, CNTT, NT & Công nghệ: 6.362.000 KRW/kỳ.
Nghệ thuật: 6.404.000 KRW/kỳ. Thể dục TT: 5.765.000 KRW/kỳ.
Khoa Y: 7.700.000 KRW/kỳ.
🏠
Ký túc xá
Cơ sở Seoul: 1.298.000 KRW. Cơ sở Anseong: 890.000 KRW (Phòng 2 người/16 tuần).
🏆
Học bổng
Đạt TOPIK 5 giảm 50%. TOPIK 6 giảm 100%.
Hoàn thành tiếng Hàn tại Chungang: cấp 4 giảm 30%, cấp 5 giảm 50% kỳ đầu. (Trường khác cấp 5 giảm 30%).
📅
Lịch tiếp nhận
Kỳ mùa xuân: nhận hồ sơ tháng 9 và 11.
Kỳ mùa thu: nhận hồ sơ tháng 3 và 5.
🗣️
Yêu cầu Ngoại ngữ
Tiếng Hàn TOPIK 3 trở lên.
Hoặc Tiếng Anh (cho khối Tự nhiên, Bách khoa, Y, Logistics): TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, TOEIC 800+.
💰
Học phí / kỳ
XH, NV: 6.407.000 KRW/kỳ.
KH tự nhiên, TDTT, Điều dưỡng: 7.679.000 KRW/kỳ.
Bách khoa: 8.723.000 KRW/kỳ.
Nghệ thuật: 8.604.000 KRW/kỳ (Sáng tác văn học 7.507.000 KRW/kỳ).
Khoa Dược: 8.702.000 KRW/kỳ. Khoa Y: 10.207.000 KRW/kỳ.
Phí nộp đơn: 50.000 KRW.
🏠
Ký túc xá
Cơ sở Seoul: 1.298.000 KRW; Anseong: 890.000 KRW (Phòng 2 người/16 tuần).
🏆
Học bổng
Kỳ đầu (XHNV/NT/TDTT): Miễn 100% nếu TOPIK 6/IELTS 6.5. Giảm 70% (TOPIK 5). Giảm 50% (điểm thi > 80/100).
Kỳ đầu (Tự nhiên/Bách khoa/Y/Dược): Miễn 100% nếu điểm thi > 70.
Kỳ tiếp theo: Giảm 30% (GPA > 3.3/4.5); Giảm 50% (GPA > 4.3/4.5).
Lịch trình: Mùa xuân (tháng 10), Mùa thu (tháng 4).