KVN School Directory

Nền tảng dữ liệu tuyển sinh du học Hàn Quốc

Quay lại danh sách

[CHƯA CÓ TÊN] ID: 942

📍 Chungnam
🗺️

Địa chỉ trường

Chungcheongnam-do (Khu vực thành phố Asan / Nonsan, cách Seoul khoảng 60 phút đi tàu)

Lưu ý quan trọng

Một số đợt tuyển sinh trước đó phân loại Top 2, có ghi chú lộ trình nâng cấp lên Top 1, tuyển sinh theo dạng thư mời.

🎯
Yêu cầu GPA
1.. GPA > 7.0 ( 3 năm đều trên 7,0) và 7.5 miền trung
(* Không tuyển học sinh NAM miền Trung và học bạ GDTX)
2. Không nhận 2 năm điểm dưới 7
Năm trống tối đa
Tốt nghiệp không quá 3 năm, CĐ, ĐH 1 năm gần. Chỉ nhận bằng tốt nghiệp chính thức.
⚠️
Số buổi nghỉ
Không quá 10 buổi.
🗣️
Yêu cầu Ngoại ngữ
Ưu tiên học viên đã có chứng chỉ TOPIK 2.
🏦
Chứng minh tài chính
Bắt buộc mở sổ đóng băng 8.000.000 KRW.
💰
Học phí / kỳ
Khoảng 1.300.000 KRW/kỳ (5.200.000 - 5.600.000 KRW/4 kỳ).
Phí đăng ký: 50.000 KRW.
Phí bảo hiểm: Khoảng 120.000 KRW/12 tháng.
🏠
Ký túc xá
Khoảng 667.400 - 917.400 KRW cho 10 tuần (phòng 2 người, tùy đợt có thể bao gồm suất ăn).
📅
Lịch tiếp nhận
Mùa thu (01/06/2026 – 10/07/2026)
Mùa đông (31/08/2026 – 09/10/2026).
🎯
Yêu cầu GPA
GPA > 7.0 (không phân biệt vùng miền).
🗣️
Yêu cầu Ngoại ngữ
TOPIK 3 trở lên.
🏦
Chứng minh tài chính
16.000.000 KRW.
📚
Ngành học
"1. Khối XHNV:
- Khoa tư vấn tâm lý(상담심리학과)
- Khoa phúc lợi xã hội (사회복지학과)
- Khoa sáng tạo nội dung (디지털콘텐츠학과)
2. Khối thương mại quốc tế:
- Khoa ngoại ngữ
- Khoa quản trị kinh doanh (경영학과)
- Khoa quản trị kinh doanh CNTT(IT경영학과)
- Khoa kinh tế toàn cầu(글로벌경제학과)
- Khoa du lịch toàn cầu
- Chuyên ngành dịch vụ hàng không (항공서비스학과)
- Chuyên ngành quản trị du lịch, khách sạn(관광호텔경영학과)
3. Khối kỹ thuật công nghiệp:
- Ngành kiến trúc (건축학부)
- Khoa kỹ thuật cơ khí(기계공학과)
- CNTT & truyền thông thông minh
- Khoa kỹ thuật công nghiệp chất bán dẫn (반도체소재공학과)
- Ngành kỹ thuật ô tô tương lai (미래자동차공학부)
- Ngành khoa học kỹ thuật máy tính (컴퓨터공학부)
4. Trường chuyên ngành tự do
- 글로벌자유전공학부 : 한국어문화, 자유전공 (2 khoa này chuyên dành cho sv nước ngoài)"
💰
Học phí / kỳ
Phí đăng ký: 80.000 KRW.
Khối XHNV & TM quốc tế: ~3.724.850 KRW/kỳ.
Khối KT công nghiệp: ~4.582.775 KRW/kỳ.
🏠
Ký túc xá
960.000 KRW/kỳ (~16 tuần) cho phòng 2 người (không bao gồm tiền ăn).
🏆
Học bổng
Học kỳ đầu: TOPIK 3 (50%)
TOPIK 4 (55%)
TOPIK 5 (80%)
TOPIK 6 (100%)
Bài test trường (40%).
Từ kỳ 2: Duy trì TOPIK 3 + GPA > 2.0 giảm 20%-100%.
🎯
Yêu cầu GPA
GPA đại học > 6.5 và dưới 35 tuổi (nếu nợ TOPIK xin E-visa).
🗣️
Yêu cầu Ngoại ngữ
TOPIK 3 trở lên.
📚
Ngành học
Khối ngành Xã hội & Nhân văn, Khoa học tự nhiên & Sức khỏe, Kỹ thuật.
💰
Học phí / kỳ
Phí nộp đơn: 50.000 KRW.
🏆
Học bổng
Kỳ đầu: TOPIK 3 (30%), TOPIK 4 (40%), TOPIK 5 (50%).
📅
Lịch tiếp nhận
Dừng tuyển T9.2026