KVN School Directory

Nền tảng dữ liệu tuyển sinh du học Hàn Quốc

Quay lại danh sách

Semyung University – 세명대학교

📍 Chungbuk
🗺️

Địa chỉ trường

Thành phố Jecheon, tỉnh Chungcheongbuk

Lưu ý quan trọng

Cách thủ đô Seoul khoảng 90 phút đến 2 tiếng đi xe. Có thể xếp Top 2 tùy từng kỳ tuyển sinh D4-1.

🎯
Yêu cầu GPA
GPA trung bình > 7.5 (Ngữ văn > 6.5; Ngoại ngữ > 6.0 được ưu tiên).
Hạn chế học sinh thuộc khu vực miền Trung và Bắc Giang (trường hợp điểm số rất cao và ĐKTC gia đình tốt, minh bạch mới có thể xem xét apply).
Ưu tiên những học sinh có điểm học bạ môn tiếng Anh và Ngữ văn cao.
Năm trống tối đa
Không quá 3 năm kể từ khi tốt nghiệp.
⚠️
Số buổi nghỉ
Dưới 10 buổi.
🏦
Chứng minh tài chính
Không bắt buộc mở sổ đóng băng (nếu mở sổ thì theo quy định 8.000.000 KRW).
💰
Học phí / kỳ
Học phí: Khoảng 1.100.000 KRW/kỳ (4.400.000 KRW/năm).
Tổng Invoice (ước tính): Khoảng 6.650.000 KRW/năm (đã bao gồm học phí, phí xét tuyển, ký túc xá và tiền ăn).
🏠
Ký túc xá
Kí túc xá Semyung : đơn, đôi, 4 người : 460,000kw/ tháng
kí túc xá Cheongpung : đơn, đôi : 300,000kw/ tháng
kí túc xá Yeji : 1,296,000kw/ 1 kỳ
kí túc xá Insung : 1,136,000kw/ kỳ
Kí túc xá Biryong : 780,000kw/ 1 kỳ
🏆
Học bổng
Giảm 30% học phí kỳ đầu tiên.
Học bổng SV quốc tế xuất sắc dựa trên thành tích các kỳ tiếp theo.
Học bổng ACE: Miễn 100% học phí và chi phí ăn ở cho SV đáp ứng đủ điều kiện đặc biệt.
📅
Lịch tiếp nhận
Kỳ tháng 12/2025: Khoảng trước ngày 5/9/2025.
🗣️
Yêu cầu Ngoại ngữ
Yêu cầu đạt TOPIK 3 trở lên.
🏦
Chứng minh tài chính
Yêu cầu tối thiểu 16.000.000 KRW.
📚
Ngành học
1. Đại học nghệ thuật nhân văn
- Khối xã hội nhân văn
+ Ngành Sáng tạo Nội dung Truyền thông
+ Ngành ngoại ngữ ( ngôn ngữ và văn hóa Anh Mỹ/ Trung Quốc/ Nhật Bản)
2. Đại học khoa học xã hội
- Khối xã hội nhân văn
+ Ngành quản lý bất động sản và địa chính
+ Ngành quản trị kinh doanh
+ Ngành Kế toán-Thuế-Tài chính
+ Ngành dịch vụ hàng không
+ Ngành quảng cáo và quan hệ công chúng
+ Ngành công tác xã hội
+ Ngành tư vấn tâm lý
3. Đại học kỹ thuật công nghệ thông tin
- Khối khoa học tự nhiên
+ Ngành khoa học máy tính(hệ thống máy tính, phần mềm trí tuệ nhân tạo)
+ Ngành Smart IT( ứng dụng trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật thông tin và truyền thông)
+ Ngành kỹ thuật điện-điện tử
+ Ngành kiến trúc
+ Ngành an toàn và phòng chống thiên tai
4. Đại học công nghệ sinh học y tế
- Khối khoa học tự nhiên
+ Ngành an toàn sức khỏe
+ Ngành công nghiệp dược sinh học
+ Ngành mỹ phẩm sinh học
+ Ngành chăm sóc sắc đẹp
+ Ngành thực phẩm dinh dưỡng sinh
+ Ngành công nghiệp thú cưng
*Khoa quốc tế( dành riêng cho sinh viên nước ngoài)
+ Ngành quản trị khách sạn
+ Ngành ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc toàn cầu
+ Chương trình tự chọn ngành(tự do chọn chuyên ngành)
*Khoa Chăm sóc Sắc đẹp, Khoa Mỹ phẩm Sinh học và Trường Công nghiệp Dược phẩm Sinh học đang tuyển sinh cho chương trình Visa Khu vực Chungbuk
💰
Học phí / kỳ
Miễn phí nhập học.
Khối Nhân văn - Xã hội: 3.263.500 KRW/kỳ.
Khối Tự nhiên (Khoa học): 3.722.500 KRW/kỳ.
Khối Kỹ thuật - Nghệ thuật: 4.106.500 KRW/kỳ.
(Đã bao gồm phí hội sinh viên 10.000 KRW).
🏠
Ký túc xá
KTX nam
- Phòng 2 người: 775.000won
- Phòng 4 người: 605.000won
KTX nữ
- Phòng 2 người: 775.000won
- Phòng 4 người: 815.000won
- Phòng 6 người 3+3( kiểu có phòng khách chung): 775.000won
※ Bao gồm phí ký túc xá 5.000 KRW
※ Không thể chọn loại phòng ký túc xá (phòng đơn hoặc phòng đôi); phòng sẽ được nhà trường phân bổ ngẫu nhiên. / Phòng đôi có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng phòng trống.
* miễn phí ktx trong kì đầu, có thể miễn ktx 4 năm nếu duy trì topik 4.
🏆
Học bổng
-Học bổng cơ bản (기본장학금): giảm 30% học phí gốc
- Được giảm thêm theo TOPIK:

TOPIK 3+ 10% → tổng giảm 40%
TOPIK 4+ 20% → tổng giảm 50%
TOPIK 5 +30% → tổng giảm 60%
TOPIK 6 + 40% → tổng giảm 70%

* Học bổng TOPIK
TOPIK 4 + GPA 3.0 → giảm thêm 10% (tổng 40%)
TOPIK 4 + GPA 3.5 → giảm thêm 20% (tổng 50%)
TOPIK 4 + GPA 4.0 → giảm thêm 40% (tổng 70%)